A.C. Trento S.C.S.D.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vicenza Virtus

A.C. Trento S.C.S.D. vs Vicenza Virtus

Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 3-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 3, hòa 1, Vicenza Virtus thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 38
Sân vận động
Stadio Briamasco, Trento
Phong độ
WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
DDWLD Vicenza Virtus
  1. 5' E. Anastasia 1-0
  2. 22' M. Tommasi S. Barlocco
  3. 28' 1-1 N. Rauti
  4. 31' F. Rossi Ronaldo
  5. 45'+3 F. Rossi
  6. HT1-1
  7. 46' M. Sangalli A. Rada
  8. 53' N. Falasco
  9. 57' M. Sangalli
  10. 58' F. Rossi
  11. 58' F. Rossi
  12. 60' C. Morra
  13. 62' A. Trainotti
  14. 62' F. De Col R. Talarico
  15. 62' S. Della Latta G. Cuomo
  16. 66' D. Peralta N. Falasco
  17. 71' M. Carraro L. Zonta
  18. 71' F. Ferrari C. Morra
  19. 75' F. De Col
  20. 76' T. Petrović 2-1
  21. 84' E. Anastasia 3-1
  22. 85' F. Disanto F. Accornero
  23. 85' A. Ghillani E. Anastasia
  24. FT3-1

Đội hình

A.C. Trento S.C.S.D. HLV: L. Tabbiani
  1. 1S. Barlocco ▼ 22'
  2. 8D. Cappelletti
  3. 54N. Falasco ▼ 66'
  4. 4A. Trainotti
  5. 44M. Maffei
  6. 20L. Di Cosmo
  7. 77A. Rada ▼ 46'
  8. 99F. Accornero ▼ 85'
  9. 23C. Aucelli
  10. 7E. Anastasia ▼ 85'
  11. 9T. Petrović

Dự bị 9

  1. 22M. Tommasi ▲ 22'
  2. 38M. Sangalli ▲ 46'
  3. 21D. Peralta ▲ 66'
  4. 11F. Disanto ▲ 85'
  5. 70A. Ghillani ▲ 85'
  6. 12L. Santer
  7. 6A. Barison
  8. 19T. Cappelli
  9. 32A. Titi
Vicenza Virtus HLV: S. Vecchi
  1. 98A. Confente
  2. 13A. Beghetto
  3. 6M. Leverbe
  4. 14G. Cuomo ▼ 62'
  5. 73T. Sandon
  6. 10Ronaldo ▼ 31'
  7. 29L. Zonta ▼ 71'
  8. 99M. Della Morte
  9. 44R. Talarico ▼ 62'
  10. 90C. Morra ▼ 71'
  11. 7N. Rauti

Dự bị 11

  1. 5F. Rossi ▲ 31'
  2. 26F. De Col ▲ 62'
  3. 8S. Della Latta ▲ 62'
  4. 4M. Carraro ▲ 71'
  5. 9F. Ferrari ▲ 71'
  6. 1S. Massolo
  7. 12E. Gallo
  8. 76N. Fantoni
  9. 23G. Laezza
  10. 32F. Costa
  11. 21M. Garnero

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Padova
38 65 - 24 +41 86
2
Vicenza Virtus
38 59 - 24 +35 83
3
Feralpisalò
38 53 - 30 +23 72
4
U.C. AlbinoLeffe
38 46 - 38 +8 60
5
A.C. Renate
38 35 - 36 -1 60
6
A.S. Giana Erminio
38 44 - 39 +5 57
7
A.C. Trento S.C.S.D.
38 47 - 42 +5 57
8
Atalanta II
38 65 - 53 +12 57
9
Virtus Verona
38 52 - 43 +9 56
10
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 45 - 46 -1 53
11
Novara F.C.
38 42 - 39 +3 52
12
Alcione
38 33 - 37 -4 47
13
Calcio Lecco 1912
38 36 - 47 -11 43
14
U.S. Pergolettese 1932
38 36 - 49 -13 42
15
A.C. Lumezzane
38 40 - 55 -15 42
16
U.S. Triestina Calcio 1918
38 40 - 45 -5 39
17
F.C. Pro Vercelli 1892
38 30 - 51 -21 37
18
Aurora Pro Patria 1919
38 32 - 44 -12 34
19
Caldiero Terme
38 39 - 64 -25 33
20
Clodiense S.S.D.
38 34 - 67 -33 21
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
52Ghi được71
52Thủng lưới36
1.18Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu