A.C. Trento S.C.S.D. vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 0-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 1 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 3, hòa 1, Vicenza Virtus thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Trọng tài
- C. Petrella
- Phong độ
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- DDWLD Vicenza Virtus
- 20' R. Cataldi
- 27' F. Ferrari
- 32' L. Ferri
- HT0-0
- 54' 0-1 E. Oviszach
- 62' ▲ L. Zonta ▼ R. Cataldi
- 62' ▲ M. Stoppa ▼ E. Oviszach
- 63' ▲ L. Belcastro ▼ S. Saporetti
- 63' ▲ C. Pasquato ▼ L. Mihai
- 63' ▲ A. Brighenti ▼ R. Bocalon
- 72' T. Sandon
- 84' ▲ T. Begić ▼ A. Rolfini
- 87' ▲ M. Bellich ▼ N. Dalmonte
- 89' ▲ A. Trainotti ▼ Pol García
- 90'+4 M. Cavion
- FT0-1
Đội hình
- 27G. Marchegiani
- 3A. Fabbri
- 6L. Ferri
- 14Pol García ▼ 89'
- 29A. Semprini
- 17D. Galazzini
- 5F. Damian
- 25M. Ballarini
- 11L. Mihai ▼ 63'
- 24R. Bocalon ▼ 63'
- 9S. Saporetti ▼ 63'
Dự bị 12
- 8L. Belcastro ▲ 63'
- 10C. Pasquato ▲ 63'
- 32A. Brighenti ▲ 63'
- 4A. Trainotti ▲ 89'
- 15D. Ruffato
- 18A. Bertaso
- 20D. Matteucci
- 22M. Tommasi
- 30T. Piazza
- 37S. Ianesi
- 74L. Zandonatti
- 1M. Cazzaro
- 98A. Confente
- 13N. Pasini
- 68M. Ierardi
- 73T. Sandon
- 77M. Cavion
- 7N. Dalmonte ▼ 87'
- 15J. Greco
- 21R. Cataldi ▼ 62'
- 11A. Rolfini ▼ 84'
- 9F. Ferrari
- 88E. Oviszach ▼ 62'
Dự bị 11
- 6L. Zonta ▲ 62'
- 27M. Stoppa ▲ 62'
- 19T. Begić ▲ 84'
- 5M. Bellich ▲ 87'
- 1R. Bržan
- 4C. Corradi
- 10S. Giacomelli
- 20K. Jimenez
- 23D. Cappelletti
- 24F. Alessio
- 31S. Desplanches
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu55
44Ghi được98
50Thủng lưới67
1.02Bàn thắng mỗi trận1.78
9Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn31
20Hiệp hai52