Vicenza Virtus vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 2-0 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 4, hòa 1, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Romeo Menti, Vicenza
- Trọng tài
- M. Caldera
- Phong độ
- DDWLD Vicenza Virtus
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 21' T. Begić 1-0
- 23' A. Fabbri
- 35' M. Sangalli
- 44' N. Pasini
- HT1-0
- 46' ▲ F. Damian ▼ M. Ballarini
- 46' ▲ V. Garofalo ▼ M. Sangalli
- 51' ▲ T. Petrović ▼ C. Attys
- 60' ▲ F. Ferrari ▼ A. Rolfini
- 60' ▲ M. Della Morte ▼ T. Begić
- 60' ▲ L. Šipoš ▼ C. Carletti
- 61' T. Petrovic
- 63' N. Dalmonte 2-0
- 70' ▲ Ronaldo ▼ L. Zonta
- 70' ▲ E. Oviszach ▼ M. Stoppa
- 73' ▲ D. Galazzini ▼ C. Pasquato
- 82' ▲ S. Giacomelli ▼ N. Dalmonte
- FT2-0
Đội hình
- 22A. Iacobucci
- 23D. Cappelletti
- 13N. Pasini
- 2F. Valietti
- 5M. Bellich
- 7N. Dalmonte ▼ 82'
- 6L. Zonta ▼ 70'
- 27M. Stoppa ▼ 70'
- 15J. Greco
- 19T. Begić ▼ 60'
- 11A. Rolfini ▼ 60'
Dự bị 12
- 9F. Ferrari ▲ 60'
- 99M. Della Morte ▲ 60'
- 8Ronaldo ▲ 70'
- 88E. Oviszach ▲ 70'
- 10S. Giacomelli ▲ 82'
- 1R. Bržan
- 4C. Corradi
- 17F. Scarsella
- 18E. Mion
- 71M. Ndiaye
- 77M. Cavion
- 98A. Confente
- 77S. Desplanches
- 3A. Fabbri
- 6L. Ferri
- 66D. Vitturini
- 34S. Suciu
- 30L. Di Cosmo
- 8C. Attys ▼ 51'
- 25M. Ballarini ▼ 46'
- 38M. Sangalli ▼ 46'
- 10C. Pasquato ▼ 73'
- 99C. Carletti ▼ 60'
Dự bị 9
- 5F. Damian ▲ 46'
- 33V. Garofalo ▲ 46'
- 9T. Petrović ▲ 51'
- 19L. Šipoš ▲ 60'
- 17D. Galazzini ▲ 73'
- 20G. Terrani
- 23F. Simonti
- 27G. Marchegiani
- 29A. Semprini
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu43
98Ghi được44
67Thủng lưới50
1.78Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn13
52Hiệp hai20