A.C. Trento S.C.S.D. vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 4-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 3, hòa 1, Vicenza Virtus thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Phong độ
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- DDWLD Vicenza Virtus
- 21' A. Rada 1-0
- 22' A. Rada
- 26' 1-1 F. Ferrari
- 40' C. Attys 2-1
- 41' E. Anastasia 3-1
- 45' F. Rossi
- HT3-1
- 46' ▲ R. Talarico ▼ S. Tronchin
- 46' ▲ F. Proia ▼ Ronaldo
- 46' ▲ J. Pellegrini ▼ M. Della Morte
- 46' ▲ V. Golemić ▼ S. De Maio
- 51' J. Greco
- 59' E. Anastasia
- 66' ▲ F. Costa ▼ J. Greco
- 69' ▲ T. Petrović ▼ E. Anastasia
- 69' ▲ G. Terrani ▼ C. Attys
- 70' T. Petrović 4-1
- 90' ▲ T. Brevi ▼ L. Di Cosmo
- FT4-1
Đội hình
- 1A. Russo
- 6L. Ferri
- 66D. Vitturini
- 19G. Vaglica
- 5N. Obaretin
- 20L. Di Cosmo ▼ 90'
- 77A. Rada
- 8C. Attys ▼ 69'
- 38M. Sangalli
- 62R. Frosinini
- 7E. Anastasia ▼ 69'
Dự bị 10
- 9T. Petrović ▲ 69'
- 11G. Terrani ▲ 69'
- 37T. Brevi ▲ 90'
- 4A. Trainotti
- 10C. Pasquato
- 12G. Pozzer
- 17D. Galazzini
- 22D. Di Giorgio
- 41D. Ruffato
- 83A. Barison
- 12S. Massolo
- 4S. De Maio ▼ 46'
- 23G. Laezza
- 26F. De Col
- 5F. Rossi
- 10Ronaldo ▼ 46'
- 15J. Greco ▼ 66'
- 99M. Della Morte ▼ 46'
- 18S. Tronchin ▼ 46'
- 20K. Jimenez
- 9F. Ferrari
Dự bị 13
- 55V. Golemić ▲ 46'
- 19J. Pellegrini ▲ 46'
- 7F. Proia ▲ 46'
- 44R. Talarico ▲ 46'
- 32F. Costa ▲ 66'
- 22L. Siviero
- 98A. Confente
- 68M. Ierardi
- 76N. Fantoni
- 33A. Lattanzio
- 73T. Sandon
- 8M. Cavion
- 24F. Valietti
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu53
39Ghi được69
44Thủng lưới38
0.91Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới26
14Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai38