A.S. Cittadella
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vicenza Virtus

A.S. Cittadella vs Vicenza Virtus

Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 0-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 15 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 3, hòa 1, Vicenza Virtus thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 4
Sân vận động
Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
Phong độ
WWWWW A.S. Cittadella
DWLDD Vicenza Virtus
  1. 20' C. Morra
  2. 44' G. Pellizzari
  3. HT0-0
  4. 51' T. Sandon
  5. 52' A. Salvi
  6. 57' J. Desogus M. Gaddini
  7. 58' D. Diaw C. Bunino
  8. 66' A. Capello D. Stuckler
  9. 66' R. Talarico G. Pellizzari
  10. 73' C. Crialese A. Rizza
  11. 75' N. Rauti M. Vitale
  12. 75' A. Rada C. Morra
  13. 79' 0-1 N. Rauti
  14. 82' S. Rabbi D. Castelli
  15. 82' D. Egharevba A. Salvi
  16. 82' F. Benassai T. Sandon
  17. 84' S. Rabbi
  18. 90'+5 J. Desogus
  19. FT0-1

Đội hình

A.S. Cittadella HLV: A. Dal Canto
  1. 69A. Zanellati
  2. 2A. Salvi ▼ 82'
  3. 55A. Redolfi
  4. 18N. Pavan
  5. 28A. Rizza ▼ 73'
  6. 16A. Vita
  7. 15L. Verna
  8. 30R. De Zen
  9. 90C. Bunino ▼ 58'
  10. 17M. Gaddini ▼ 57'
  11. 99D. Castelli ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 22E. Scquizzato
  2. 45M. Cardinali
  3. 5A. Barberis
  4. 6A. Djibril
  5. 9D. Diaw ▲ 58'
  6. 11J. Desogus ▲ 57'
  7. 14C. Crialese ▲ 73'
  8. 19F. D'Alessio
  9. 21S. Rabbi ▲ 82'
  10. 23D. Egharevba ▲ 82'
  11. 64A. Cecchetto
  12. 77E. Ignatov
Vicenza Virtus HLV: Fabio Gallo
  1. 16R. Gagno
  2. 14G. Cuomo
  3. 6M. Leverbe
  4. 27T. Sandon ▼ 82'
  5. 19A. Tribuzzi
  6. 26G. Pellizzari ▼ 66'
  7. 4M. Carraro
  8. 99M. Vitale ▼ 75'
  9. 32F. Costa
  10. 11D. Stuckler ▼ 66'
  11. 9C. Morra ▼ 75'

Dự bị 14

  1. 1M. Basso
  2. 12S. Massolo
  3. 7N. Rauti ▲ 75'
  4. 8M. Cavion
  5. 10A. Capello ▲ 66'
  6. 13M. Golin
  7. 21S. Cester
  8. 23F. Benassai ▲ 82'
  9. 24F. Alessio
  10. 28L. Caferri
  11. 33M. Vescovi
  12. 44R. Talarico ▲ 66'
  13. 76N. Fantoni
  14. 77A. Rada ▲ 75'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vicenza Virtus
38 69 - 26 +43 89
2
Union Brescia
38 49 - 24 +25 69
3
A.C. Renate
38 53 - 37 +16 64
4
Calcio Lecco 1912
38 47 - 34 +13 64
5
A.C. Trento S.C.S.D.
38 58 - 42 +16 63
6
A.S. Cittadella
38 45 - 43 +2 59
7
A.C. Lumezzane
38 46 - 39 +7 56
8
Alcione
38 35 - 28 +7 55
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 50 - 48 +2 53
10
A.S. Giana Erminio
38 38 - 39 -1 52
11
U.C. AlbinoLeffe
38 51 - 49 +2 50
12
Football Club Internazionale Milano U23
38 40 - 41 -1 48
13
Novara F.C.
38 40 - 39 +1 47
14
F.C. Pro Vercelli 1892
38 39 - 55 -16 46
15
Ospitaletto
38 41 - 43 -2 45
16
U.S. Pergolettese 1932
38 37 - 50 -13 41
17
Dolomiti Bellunesi
38 38 - 61 -23 40
18
Virtus Verona
38 34 - 62 -28 25
19
Aurora Pro Patria 1919
38 34 - 70 -36 23
20
U.S. Triestina Calcio 1918
38 45 - 59 -14 12
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
45Ghi được71
45Thủng lưới30
1.15Bàn thắng mỗi trận1.73
11Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu