A.S. Cittadella vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 2-0 Vicenza Virtus tại Serie B, 13 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 3, hòa 1, Vicenza Virtus thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 41
- Sân vận động
- Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
- Trọng tài
- Rosario Abisso, Italy
- Phong độ
- WWWWW A.S. Cittadella
- DWLDD Vicenza Virtus
- 13' L. Vido · L. Valzania 1-0
- 30' ▲ M. Varnier ▼ F. Scaglia
- 38' Robert Gucher
- 40' Giuseppe De Luca
- 45' Francesco Orlando
- HT1-0
- 46' ▲ S. Pasa ▼ L. Valzania
- 48' Lucas Chiaretti
- 52' L. Vido · A. Paolucci 2-0
- 54' Daniel Adejo
- 54' ▲ O. Ebagua ▼ R. Gucher
- 58' ▲ N. Siega ▼ A. Vita
- 60' ▲ A. Schenetti ▼ M. Varnier
- 73' ▲ I. Cernigoi ▼ N. Bellomo
- 79' Raffaele Pucino
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Alfonso
- 11I. Pedrelli
- 19C. Pelagatti
- 2A. Salvi
- 6F. Scaglia ▼ 30'
- 4M. Iori
- 23A. Paolucci
- 5L. Valzania ▼ 46'
- 10Lucas Chiaretti
- 18A. Arrighini
- 28L. Vido
Dự bị 9
- 13M. Varnier ▲ 30'
- 20S. Pasa ▲ 46'
- 7A. Schenetti ▲ 60'
- 16P. Bartolomei
- 25L. Maniero
- 22A. Paleari
- 17L. Strizzolo
- 31M. Volpato
- 26A. Iunco
- 22M. Vigorito
- 17A. Esposito
- 23D. Adejo
- 6S. D'Elia
- 2R. Pucino
- 15R. Gucher ▼ 54'
- 8F. Signori
- 16N. Bellomo ▼ 73'
- 7A. Vita ▼ 58'
- 11G. De Luca
- 20F. Orlando
Dự bị 9
- 19O. Ebagua ▲ 54'
- 24N. Siega ▲ 58'
- 28I. Cernigoi ▲ 73'
- 10S. Giacomelli
- 36D. Costa
- 9C. Zaccardo
- 18G. Rizzo
- 21F. Urso
- 26D. Bianchi
Thống kê
01⚑2
⚑650
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm9
4Trúng đích4
5Chệch đích5
2Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi20
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 66 - 39 | +27 | 78 | |
| 3 | 42 | 57 - 42 | +15 | 74 | |
| 4 | 42 | 54 - 40 | +14 | 65 | |
| 5 | 42 | 56 - 42 | +14 | 65 | |
| 6 | 42 | 60 - 54 | +6 | 63 | |
| 7 | 42 | 41 - 40 | +1 | 62 | |
| 8 | 42 | 38 - 34 | +4 | 60 | |
| 9 | 42 | 48 - 50 | -2 | 56 | |
| 10 | 42 | 44 - 44 | 0 | 54 | |
| 11 | 42 | 54 - 51 | +3 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 44 | -5 | 53 | |
| 13 | 42 | 51 - 48 | +3 | 53 | |
| 14 | 42 | 49 - 58 | -9 | 50 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 16 | 42 | 35 - 45 | -10 | 49 | |
| 17 | 42 | 40 - 55 | -15 | 49 | |
| 18 | 42 | 42 - 53 | -11 | 49 | |
| 19 | 42 | 45 - 55 | -10 | 44 | |
| 20 | 42 | 33 - 52 | -19 | 41 | |
| 21 | 42 | 23 - 36 | -13 | 35 | |
| 22 | 42 | 38 - 50 | -12 | 32 |
So sánh
44Trận đấu44
62Ghi được37
58Thủng lưới56
1.41Bàn thắng mỗi trận0.84
12Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai23