Vicenza Virtus
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
A.S. Cittadella

Vicenza Virtus vs A.S. Cittadella

Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 3-3 A.S. Cittadella tại Serie B, 23 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 4, hòa 1, A.S. Cittadella thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 20
Sân vận động
Stadio Romeo Menti, Vicenza
Trọng tài
V. Marini
Phong độ
DWLDD Vicenza Virtus
WWWWW A.S. Cittadella
  1. 10' F. Proia · S. De Maio 1-0
  2. 15' 1-1 D. Frare · A. Benedetti
  3. 21' 1-2 O. Okwonkwo
  4. 45' Simone Branca
  5. 45'+3 A. da Cruz11m 2-2
  6. HT2-2
  7. 57' 2-3 S. Branca · O. Okwonkwo
  8. 61' S. Giacomelli Ł. Teodorczyk
  9. 61' C. Boli F. Proia
  10. 62' Janio Bikel S. Pontisso
  11. 71' M. Antonucci C. DUrso
  12. 73' Alessandro Mattioli
  13. 75' L. Crecco J. Lukaku
  14. 77' R. Meggiorini A. da Cruz
  15. 78' Mamadou Tounkara O. Okwonkwo
  16. 80' Amedeo Benedetti
  17. 81' Mamadou Tounkara
  18. 83' Stefano Giacomelli
  19. 83' R. Meggiorini11m 3-3
  20. 85' Simone Branca
  21. 85' Simone Branca
  22. 90'+3 Mamadou Tounkara
  23. 90'+3 Mamadou Tounkara
  24. 90'+1 D. Donnarumma A. Benedetti
  25. 90'+1 D. Mazzocco E. Baldini
  26. FT3-3

Đội hình

Vicenza Virtus Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Brocchi
  1. 22M. Grandi 6.2
  2. 4S. De Maio 7.3
  3. 15M. Bruscagin 6.9
  4. 94J. Lukaku ▼ 75' 6.2
  5. 13N. Pasini 6.2
  6. 8F. Proia ▼ 61' 7.3
  7. 27S. Pontisso ▼ 62' 6.7
  8. 11F. Ranocchia 7.3
  9. 91Ł. Teodorczyk ▼ 61' 7.3
  10. 70A. da Cruz ▼ 77' 8.2
  11. 9D. Diaw 7.2

Dự bị 12

  1. 10S. Giacomelli ▲ 61' 6.9
  2. 20C. Boli ▲ 61' 6.3
  3. 16Janio Bikel ▲ 62' 6.3
  4. 26L. Crecco ▲ 75' 6.5
  5. 69R. Meggiorini ▲ 77' 7.2
  6. 6L. Zonta
  7. 39T. Mancini
  8. 17R. Brosco
  9. 18A. Di Pardo
  10. 14E. Padella
  11. 12S. Pizzignacco
  12. 23D. Cappelletti
A.S. Cittadella Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Gorini
  1. 36E. Kastrati 6.3
  2. 3A. Benedetti ▼ 90' 6.7
  3. 18A. Mattioli 6.2
  4. 15D. Frare 7.2
  5. 19V. Ciriello 6.3
  6. 23S. Branca 6.9
  7. 16A. Vita 6.2
  8. 10C. D'Urso 7.0
  9. 72A. Danzi 6.2
  10. 92E. Baldini ▼ 90' 6.9
  11. 22O. Okwonkwo ▼ 78' 7.9

Dự bị 12

  1. 48M. Antonucci ▲ 71' 6.5
  2. 9Mamadou Tounkara ▲ 78' 6.2
  3. 17D. Donnarumma ▲ 90'
  4. 8D. Mazzocco ▲ 90'
  5. 25N. Smajlaj
  6. 84T. Cassandro
  7. 2R. Perticone
  8. 29V. Mastrantonio
  9. 77L. Maniero
  10. 7L. Cuppone
  11. 21C. Tavernelli
  12. 11G. Beretta

Thống kê

018
462
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm20
8Trúng đích6
6Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
8Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi21
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua5
398Chuyền bóng304
305Chuyền chính xác225
77%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Lecce
38 59 - 31 +28 71
2
U.S. Cremonese
38 57 - 39 +18 69
3
A.C. Pisa 1909
38 48 - 35 +13 67
4
A.C. Monza
38 60 - 38 +22 67
5
Brescia
38 55 - 35 +20 66
6
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 52 - 42 +10 65
7
Benevento Calcio
38 62 - 39 +23 63
8
A.C. Perugia
38 40 - 32 +8 58
9
Frosinone Calcio
38 58 - 45 +13 58
10
Ternana Calcio
38 58 - 61 -3 54
11
A.S. Cittadella
38 38 - 36 +2 52
12
Parma Calcio 1913
38 48 - 43 +5 49
13
Como 1907
38 49 - 54 -5 47
14
Reggina 1914
38 31 - 49 -18 46
15
S.P.A.L.
38 46 - 54 -8 42
16
Cosenza Calcio
38 36 - 59 -23 35
17
Vicenza Virtus
38 38 - 59 -21 34
18
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 37 - 59 -22 34
19
F.C. Crotone
38 41 - 61 -20 26
20
Pordenone Calcio
38 29 - 71 -42 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
43Ghi được43
73Thủng lưới40
0.96Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu