A.S. Cittadella
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vicenza Virtus

A.S. Cittadella vs Vicenza Virtus

Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 1-0 Vicenza Virtus tại Serie B, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 3, hòa 1, Vicenza Virtus thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 1
Sân vận động
Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
Trọng tài
M. Marcenaro
Phong độ
WWWWW A.S. Cittadella
DWLDD Vicenza Virtus
  1. 40' Simone Pontisso
  2. HT0-0
  3. 53' D. Frare · A. Vita 1-0
  4. 54' L. Zonta L. Crecco
  5. 55' L. Rigoni S. Pontisso
  6. 58' Davide Adorni
  7. 60' Davide Diaw
  8. 62' S. Giacomelli F. Proia
  9. 64' N. Pavan A. Danzi
  10. 68' Mamadou Tounkara O. Okwonkwo
  11. 69' C. Tavernelli M. Antonucci
  12. 74' S. Longo D. Diaw
  13. 78' Camillo Tavernelli
  14. 80' Tommaso Cassandro
  15. 80' Nicola Pavan
  16. 82' R. Perticone T. Cassandro
  17. 82' C. D'Urso M. Gargiulo
  18. 86' Davide Lanzafame
  19. 87' Marco Calderoni
  20. 90'+4 Domenico Frare
  21. 90' Amedeo Benedetti
  22. 90'+6 Emanuele Padella
  23. FT1-0

Đội hình

A.S. Cittadella Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Gorini
  1. 36E. Kastrati 7.3
  2. 3A. Benedetti 7.5
  3. 5D. Adorni 7.0
  4. 15D. Frare 7.3
  5. 84T. Cassandro ▼ 82' 6.9
  6. 16A. Vita 7.2
  7. 20M. Gargiulo ▼ 82' 6.9
  8. 72A. Danzi ▼ 64' 6.9
  9. 92E. Baldini 8.2
  10. 22O. Okwonkwo ▼ 68' 6.2
  11. 48M. Antonucci ▼ 69' 6.6

Dự bị 12

  1. 26N. Pavan ▲ 64' 7.0
  2. 9Mamadou Tounkara ▲ 68' 6.2
  3. 21C. Tavernelli ▲ 69' 6.3
  4. 2R. Perticone ▲ 82' 6.6
  5. 10C. D'Urso ▲ 82' 6.6
  6. 19V. Ciriello
  7. 24S. Icardi
  8. 77L. Maniero
  9. 17D. Donnarumma
  10. 23S. Branca
  11. 29V. Mastrantonio
  12. 18A. Mattioli
Vicenza Virtus Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Di Carlo
  1. 12S. Pizzignacco 7.3
  2. 24M. Calderoni 6.6
  3. 15M. Bruscagin 6.3
  4. 14E. Padella 6.3
  5. 23D. Cappelletti 7.0
  6. 26L. Crecco ▼ 54' 6.9
  7. 8F. Proia ▼ 62' 5.9
  8. 27S. Pontisso ▼ 55' 6.6
  9. 34N. Dalmonte 7.7
  10. 7D. Lanzafame 6.3
  11. 9D. Diaw ▼ 74' 7.0

Dự bị 12

  1. 6L. Zonta ▲ 54' 6.3
  2. 30L. Rigoni ▲ 55' 7.0
  3. 10S. Giacomelli ▲ 62' 6.9
  4. 21S. Longo ▲ 74' 6.5
  5. 17R. Brosco
  6. 39T. Mancini
  7. 22M. Grandi
  8. 13N. Pasini
  9. 98A. Confente
  10. 73T. Sandon
  11. 18A. Di Pardo
  12. 19M. Ierardi

Thống kê

069
240
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm6
6Trúng đích2
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
9Phạt góc2
4Việt vị5
24Phạm lỗi23
6Thẻ vàng4
2Cứu thua5
327Chuyền bóng280
228Chuyền chính xác183
70%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Lecce
38 59 - 31 +28 71
2
U.S. Cremonese
38 57 - 39 +18 69
3
A.C. Pisa 1909
38 48 - 35 +13 67
4
A.C. Monza
38 60 - 38 +22 67
5
Brescia
38 55 - 35 +20 66
6
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 52 - 42 +10 65
7
Benevento Calcio
38 62 - 39 +23 63
8
A.C. Perugia
38 40 - 32 +8 58
9
Frosinone Calcio
38 58 - 45 +13 58
10
Ternana Calcio
38 58 - 61 -3 54
11
A.S. Cittadella
38 38 - 36 +2 52
12
Parma Calcio 1913
38 48 - 43 +5 49
13
Como 1907
38 49 - 54 -5 47
14
Reggina 1914
38 31 - 49 -18 46
15
S.P.A.L.
38 46 - 54 -8 42
16
Cosenza Calcio
38 36 - 59 -23 35
17
Vicenza Virtus
38 38 - 59 -21 34
18
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 37 - 59 -22 34
19
F.C. Crotone
38 41 - 61 -20 26
20
Pordenone Calcio
38 29 - 71 -42 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
43Ghi được43
40Thủng lưới73
1.02Bàn thắng mỗi trận0.96
18Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu