Vicenza Virtus vs A.S. Cittadella
Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 1-0 A.S. Cittadella tại Serie B, 2 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 4, hòa 1, A.S. Cittadella thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Romeo Menti, Vicenza
- Trọng tài
- L. Maggioni
- Phong độ
- DWLDD Vicenza Virtus
- WWWWW A.S. Cittadella
- 20' A. Nalini · N. Valentini 1-0
- 22' Riccardo Meggiorini
- 23' Davide Adorni
- 31' Luca Rigoni
- HT1-0
- 60' Jari Vandeputte
- 62' ▲ S. Giacomelli ▼ A. Nalini
- 63' ▲ S. Pontisso ▼ L. Rigoni
- 64' ▲ G. Beretta ▼ A. Vita
- 64' ▲ M. Rosafio ▼ R. Ogunseye
- 74' ▲ M. Gargiulo ▼ S. Branca
- 74' ▲ N. Pavan ▼ M. Iori
- 77' ▲ S. Longo ▼ R. Meggiorini
- 79' ▲ D. Lanzafame ▼ J. Vandeputte
- 80' ▲ A. Cinelli ▼ L. Zonta
- 80' ▲ C. D'Urso ▼ F. Proia
- 90' Matteo Grandi
- FT1-0
Đội hình
- 22M. Grandi 7.3
- 4N. Valentini 6.9
- 15M. Bruscagin 7.6
- 16E. Padella 7.2
- 20P. Beruatto 7.9
- 30L. Rigoni ▼ 63' 6.9
- 45D. Agazzi 7.3
- 11J. Vandeputte ⇢ ▼ 79' 7.5
- 6L. Zonta ▼ 80' 6.3
- 69R. Meggiorini ▼ 77' 7.0
- 7A. Nalini ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 12
- 10S. Giacomelli ▲ 62' 6.3
- 27S. Pontisso ▲ 63' 6.3
- 29S. Longo ▲ 77' 6.2
- 70D. Lanzafame ▲ 79' 6.5
- 8A. Cinelli ▲ 80' 7.0
- 24L. Barlocco
- 13N. Pasini
- 23D. Cappelletti
- 40J. Da Riva
- 33P. Perina
- 95L. Jallow
- 9G. Gori
- 36E. Kastrati 7.5
- 2R. Perticone 7.0
- 24L. Ghiringhelli 6.3
- 17D. Donnarumma 6.9
- 5D. Adorni 6.2
- 4M. Iori ▼ 74' 7.3
- 23S. Branca ▼ 74' 7.3
- 16A. Vita ▼ 64' 6.9
- 8F. Proia ▼ 80' 6.6
- 32R. Ogunseye ▼ 64' 6.3
- 9F. Tsadjout 7.2
Dự bị 12
- 11G. Beretta ▲ 64' 6.6
- 7M. Rosafio ▲ 64' 6.7
- 20M. Gargiulo ▲ 74' 6.3
- 26N. Pavan ▲ 74' 7.0
- 10C. D'Urso ▲ 80' 6.7
- 77L. Maniero
- 3A. Benedetti
- 44A. Petre
- 25N. Smajlaj
- 6A. Camigliano
- 29V. Mastrantonio
- 21C. Tavernelli
Thống kê
04⚑3
⚑710
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm12
6Trúng đích3
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc7
2Việt vị1
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
3Cứu thua5
287Chuyền bóng417
181Chuyền chính xác302
63%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 35 | +33 | 73 | |
| 2 | 38 | 46 - 34 | +12 | 69 | |
| 3 | 38 | 51 - 33 | +18 | 64 | |
| 4 | 38 | 68 - 47 | +21 | 62 | |
| 5 | 38 | 53 - 39 | +14 | 59 | |
| 6 | 38 | 48 - 35 | +13 | 57 | |
| 7 | 38 | 61 - 53 | +8 | 56 | |
| 8 | 38 | 50 - 37 | +13 | 56 | |
| 9 | 38 | 44 - 42 | +2 | 56 | |
| 10 | 38 | 38 - 42 | -4 | 50 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 46 - 44 | +2 | 48 | |
| 14 | 38 | 54 - 59 | -5 | 48 | |
| 15 | 38 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 47 | -18 | 35 | |
| 18 | 38 | 31 - 57 | -26 | 34 | |
| 19 | 38 | 29 - 60 | -31 | 32 | |
| 20 | 38 | 30 - 64 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
60Ghi được56
69Thủng lưới42
1.36Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai34