A.S. Cittadella
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vicenza Virtus

A.S. Cittadella vs Vicenza Virtus

Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 3-0 Vicenza Virtus tại Serie B, 15 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 3, hòa 1, Vicenza Virtus thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 12
Sân vận động
Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
Trọng tài
A. Santoro
Phong độ
WWWWW A.S. Cittadella
DWLDD Vicenza Virtus
  1. 16' Lamin Jallow
  2. HT0-0
  3. 49' C. D'Urso 1-0
  4. 57' R. Perticone A. Camigliano
  5. 58' Daniel Cappelletti
  6. 59' D. Adorni · A. Benedetti 2-0
  7. 64' F. Proia T. Awua
  8. 64' F. Tsadjout R. Ogunseye
  9. 64' R. Meggiorini S. Giacomelli
  10. 75' A. Vita C. DUrso
  11. 76' M. Rosafio K. Cissé
  12. 77' A. Marotta L. Jallow
  13. 77' F. Scoppa J. Da Riva
  14. 79' M. Gargiulo · A. Vita 3-0
  15. 89' Elhan Kastrati
  16. 90' Alessandro Marotta
  17. FT3-0

Đội hình

A.S. Cittadella Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Venturato
  1. 36E. Kastrati 7.3
  2. 3A. Benedetti 8.7
  3. 5D. Adorni 7.9
  4. 6A. Camigliano ▼ 57' 6.6
  5. 84T. Cassandro 7.5
  6. 4M. Iori 6.9
  7. 20M. Gargiulo 7.9
  8. 10C. D'Urso 7.7
  9. 34T. Awua ▼ 64' 6.7
  10. 19K. Cissé ▼ 76' 6.9
  11. 32R. Ogunseye ▼ 64' 6.3

Dự bị 12

  1. 2R. Perticone ▲ 57' 6.6
  2. 8F. Proia ▲ 64' 6.3
  3. 9F. Tsadjout ▲ 64' 6.6
  4. 16A. Vita ▲ 75' 7.5
  5. 7M. Rosafio ▲ 76' 6.7
  6. 23S. Branca
  7. 17D. Donnarumma
  8. 26N. Pavan
  9. 15D. Frare
  10. 29V. Mastrantonio
  11. 21C. Tavernelli
  12. 1G. Plechero
Vicenza Virtus Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Di Carlo
  1. 33P. Perina 5.9
  2. 15M. Bruscagin 6.5
  3. 5N. Bizzotto 6.3
  4. 23D. Cappelletti 6.7
  5. 24L. Barlocco 6.9
  6. 8A. Cinelli 6.5
  7. 6L. Zonta 6.3
  8. 40J. Da Riva ▼ 77' 6.2
  9. 17S. Guerra 6.9
  10. 10S. Giacomelli ▼ 64' 6.9
  11. 95L. Jallow ▼ 77' 6.2

Dự bị 11

  1. 69R. Meggiorini ▲ 64' 6.9
  2. 18A. Marotta ▲ 77' 6.7
  3. 4F. Scoppa ▲ 77' 6.3
  4. 77S. Cester
  5. 22M. Grandi
  6. 30L. Rigoni
  7. 76N. Fantoni
  8. 29S. Longo
  9. 14S. Tronchin
  10. 1A. Zecchin
  11. 16E. Padella

Thống kê

013
430
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm11
6Trúng đích2
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị7
21Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
391Chuyền bóng374
271Chuyền chính xác252
69%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Empoli F.C.
38 68 - 35 +33 73
2
U.S. Salernitana 1919
38 46 - 34 +12 69
3
A.C. Monza
38 51 - 33 +18 64
4
U.S. Lecce
38 68 - 47 +21 62
5
Venezia F.C.
38 53 - 39 +14 59
6
A.S. Cittadella
38 48 - 35 +13 57
7
Brescia
38 61 - 53 +8 56
8
A.C. ChievoVerona
38 50 - 37 +13 56
9
S.P.A.L.
38 44 - 42 +2 56
10
Frosinone Calcio
38 38 - 42 -4 50
11
Reggina 1914
38 42 - 45 -3 50
12
Vicenza Virtus
38 48 - 53 -5 48
13
U.S. Cremonese
38 46 - 44 +2 48
14
A.C. Pisa 1909
38 54 - 59 -5 48
15
Pordenone Calcio
38 40 - 39 +1 45
16
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 48 -11 44
17
Cosenza Calcio
38 29 - 47 -18 35
18
Reggio Audace F.C.
38 31 - 57 -26 34
19
Delfino Pescara 1936
38 29 - 60 -31 32
20
Virtus Entella
38 30 - 64 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
56Ghi được60
42Thủng lưới69
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu