S.S. Juve Stabia vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 0-1 Frosinone Calcio tại Serie B, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S. Juve Stabia thắng 0, hòa 3, Frosinone Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 37
- Phong độ
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- WLWDW Frosinone Calcio
- 7' Alessandro Confente
- 41' ▲ P. Boer ▼ A. Confente
- HT0-0
- 64' ▲ A. Fiori ▼ G. Kvernadze
- 73' 0-1 G. Bracaglia · G. Calo
- 74' ▲ A. Gabrielloni ▼ F. Maistro
- 74' ▲ M. Ricciardi ▼ L. Carissoni
- 77' ▲ B. L. Kone ▼ G. Calo
- 77' ▲ M. Zilli ▼ A. Raimondo
- 81' ▲ L. Candellone ▼ A. Okoro
- 81' ▲ C. Pierobon ▼ O. Correia
- 90' ▲ I. Koutsoupias ▼ F. Ghedjemis
- 90' ▲ G. Calvani ▼ A. Oyono
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Confente ▼ 41' 6.7
- 6M. Bellich 6.3
- 33A. Giorgini 6.7
- 14C. Dalle Mura 7.0
- 24L. Carissoni ▼ 74' 6.7
- 98N. Mosti 7.0
- 55G. Leone 7.7
- 29O. Correia ▼ 81' 6.3
- 77A. Cacciamani 7.2
- 37F. Maistro ▼ 74' 6.2
- 90A. Okoro ▼ 81' 6.2
Dự bị 11
- 23P. Boer ▲ 41' 6.5
- 16A. Signorini
- 27L. Candellone ▲ 81' 6.5
- 13M. Varnier
- 28E. Torrasi
- 17A. Ciammaglichella
- 9A. Gabrielloni ▲ 74' 7.0
- 2M. Ricciardi ▲ 74' 6.3
- 10C. Pierobon ▲ 81' 6.9
- 76M. Mannini
- 70P. Matheu
- 22L. Palmisani 7.5
- 20A. Oyono ▼ 90' 7.2
- 2G. Cittadini 7.6
- 30I. Monterisi 6.3
- 79G. Bracaglia ⚽ 8.2
- 14G. Calo ⇢ ▼ 77' 6.9
- 16M. Cichella 6.9
- 10F. Gelli 6.6
- 7F. Ghedjemis ▼ 90' 6.9
- 9A. Raimondo ▼ 77' 6.2
- 17G. Kvernadze ▼ 64' 6.7
Dự bị 12
- 75M. Pisseri
- 12E. Lolic
- 90E. Vergani
- 92B. L. Kone ▲ 77' 6.9
- 8I. Koutsoupias ▲ 90'
- 28M. Zilli ▲ 77' 6.9
- 80A. Fiori ▲ 64' 6.5
- 40S. Fini
- 3G. Calvani ▲ 90'
- 21J. Oyono
- 19N. Corrado
- 6J. Gelli
Thống kê
00⚑7
⚑800
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm12
4Trúng đích3
9Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
7Phạt góc8
3Việt vị3
10Phạm lỗi14
2Cứu thua4
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
374Chuyền bóng283
291Chuyền chính xác183
78%Chính xác chuyền65%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
54Ghi được80
52Thủng lưới39
1.26Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai43