Frosinone Calcio
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
S.S. Juve Stabia

Frosinone Calcio vs S.S. Juve Stabia

Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 2-2 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 13 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 4, hòa 3, S.S. Juve Stabia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 34
Sân vận động
Stadio Benito Stirpe, Frosinone
Trọng tài
V. Marini
Phong độ
WLWDW Frosinone Calcio
WLLWL S.S. Juve Stabia
  1. 3' 0-1 A. Mallamo · A. Bifulco
  2. 9' N. Brighenti 1-1
  3. 17' F. Forte
  4. HT1-1
  5. 57' 1-2 F. Forte · G. Calò
  6. 60' F. Zampano A. Salvi
  7. 60' F. Dionisi L. Paganini
  8. 66' G. Calo
  9. 67' M. Ardemagni A. Novakovich
  10. 68' A. Tribuzzi M. Gori
  11. 71' S. Calvano G. Calò
  12. 72' D. Tonucci
  13. 75' F. Dionisi11m 2-2
  14. 76' M. Ardemagni
  15. 84' P. Fazio
  16. 84' V. Pietra A. Bifulco
  17. 86' R. Vitiello
  18. 89' G. Ricci F. Di Mariano
  19. 90'+1 M. Ardemagni
  20. 90'+1 M. Ardemagni
  21. 90'+2 F. Zampano
  22. FT2-2

Đội hình

Frosinone Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Nesta
  1. 22Francesco Bardi 6.7
  2. 23Nicolò Brighenti 6.9
  3. 25Przemysław Szymiński 6.6
  4. 32Luka Krajnc 7.2
  5. 14Alessandro Salvi ▼ 60' 5.9
  6. 7Luca Paganini ▼ 60' 6.6
  7. 5Mirko Gori ▼ 68' 7.0
  8. 17Marcus Rohdén 7.5
  9. 33Salvatore D'Elia 6.3
  10. 28Camillo Ciano 7.5
  11. 18Andrija Novakovich ▼ 67' 6.3

Dự bị 12

  1. 1Alessandro Iacobucci
  2. 30Paolo Bastianello
  3. 15Lorenzo Ariaudo
  4. 2Francesco Zampano ▲ 60' 6.7
  5. 4Francesco Verde
  6. 8Raffaele Maiello
  7. 20Alessio Tribuzzi ▲ 68' 6.6
  8. 24Mattia Vitale
  9. 9Nicola Citro
  10. 10Federico Dionisi ▲ 60' 7.3
  11. 45Matteo Ardemagni ▲ 67' 6.9
  12. 19Luca Matarese
S.S. Juve Stabia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Caserta
  1. 22Ivan Provedel 6.3
  2. 28Roberto Vitiello 6.3
  3. 35Denis Tonucci 5.9
  4. 31Pasquale Fazio 6.9
  5. 6Nicholas Allievi 6.2
  6. 30Alessandro Mallamo 7.2
  7. 5Giacomo Calò ▼ 71' 6.6
  8. 24Alessandro Mastalli 6.2
  9. 8Francesco Di Mariano ▼ 89' 6.6
  10. 32Francesco Forte 7.5
  11. 11Alfredo Bifulco ▼ 84' 6.7

Dự bị 12

  1. 26Emanuele Polverino
  2. 25Danilo Russo
  3. 20Magnus Troest
  4. 23Luca Germoni
  5. 3Giacomo Ricci ▲ 89'
  6. 15Gianmaco Todisco
  7. 19Bright Addae
  8. 13Mariano Izco
  9. 7Fabrizio Melara
  10. 37Simone Calvano ▲ 71' 6.2
  11. 9Alessandro Rossi
  12. 38Vincenza Della Pietra ▲ 84' 6.6

Thống kê

138
450
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm13
4Trúng đích6
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
8Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi21
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
415Chuyền bóng279
321Chuyền chính xác177
77%Chính xác chuyền63%

So sánh

46Trận đấu39
57Ghi được48
45Thủng lưới64
1.24Bàn thắng mỗi trận1.23
18Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu