Frosinone Calcio vs S.S. Juve Stabia
Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 0-0 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 4, hòa 3, S.S. Juve Stabia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Benito Stirpe, Frosinone
- Phong độ
- WLWDW Frosinone Calcio
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- HT0-0
- 53' Matteo Cichella
- 56' Francesco Folino
- 59' Marco Ruggero
- 60' ▲ A. Partipilo ▼ F. Distefano
- 61' ▲ F. Tsadjout ▼ E. Pecorino
- 67' ▲ F. Maistro ▼ M. Bellich
- 67' ▲ A. Adorante ▼ N. Mosti
- 68' ▲ Y. Rocchetti ▼ R. Floriani Mussolini
- 72' Ebrima Darboe
- 78' ▲ T. Begić ▼ G. Ambrosino
- 83' Francesco Folino
- 83' Francesco Folino
- 85' ▲ M. Baldi ▼ K. Piscopo
- 86' Riccardo Marchizza
- 89' Matteo Baldi
- 90'+2 José Machín
- 90' ▲ José Machín ▼ D. Biraschi
- 90'+5 ▲ M. Meli ▼ L. Candellone
- FT0-0
Đội hình
- 31M. Cerofolini 7.3
- 20A. Oyono 7.2
- 4D. Biraschi ▼ 90' 7.2
- 30I. Monterisi 7.0
- 3R. Marchizza 7.2
- 64M. Cichella 5.7
- 14F. Gelli 7.2
- 55E. Darboe 7.2
- 10G. Ambrosino ▼ 78' 7.5
- 28F. Distefano ▼ 60' 6.2
- 90E. Pecorino ▼ 61' 6.9
Dự bị 12
- 70A. Partipilo ▲ 60' 6.9
- 74F. Tsadjout ▲ 61' 6.9
- 11T. Begić ▲ 78' 6.6
- 77José Machín ▲ 90' 6.7
- 23S. Kalaj
- 18D. Bettella
- 13A. Sorrentino
- 17G. Kvernadze
- 16L. Garritano
- 21J. Oyono
- 79G. Bracaglia
- 8İ. Vural
- 20D. Thiam 7.9
- 4M. Ruggero 6.9
- 23F. Folino 7.0
- 6M. Bellich ▼ 67' 6.9
- 28C. Andreoni 7.2
- 55G. Leone 7.0
- 8D. Buglio 6.3
- 15R. Floriani Mussolini ▼ 68' 6.5
- 98N. Mosti ▼ 67' 6.9
- 11K. Piscopo ▼ 85' 6.6
- 27L. Candellone ▼ 90' 6.3
Dự bị 12
- 37F. Maistro ▲ 67' 6.3
- 9A. Adorante ▲ 67' 6.3
- 3Y. Rocchetti ▲ 68' 7.2
- 13M. Baldi ▲ 85' 6.3
- 14M. Meli ▲ 90'
- 1K. Matošević
- 7F. Zuccon
- 5T. Di Marco
- 25A. Gerbo
- 29N. Fortini
- 99E. Piovanello
- 90G. Artistico
Thống kê
13⚑4
⚑241
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm6
3Trúng đích3
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị3
13Phạm lỗi23
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
440Chuyền bóng408
367Chuyền chính xác341
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
44Ghi được46
59Thủng lưới48
1.02Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai23