S.S. Juve Stabia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Frosinone Calcio

S.S. Juve Stabia vs Frosinone Calcio

Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 1-1 Frosinone Calcio tại Serie B, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S. Juve Stabia thắng 0, hòa 3, Frosinone Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 20
Sân vận động
Stadio Comunale Romeo Menti, Castellammare di Stabia
Phong độ
WLLWL S.S. Juve Stabia
WLWDW Frosinone Calcio
  1. 21' A. Adorante 1-0
  2. 25' Leonardo Candellone
  3. 37' Marco Varnier
  4. HT1-0
  5. 55' Davide Bettella
  6. 58' Marco Bellich
  7. 61' A. Partipilo J. Oyono
  8. 65' Andrea Adorante
  9. 72' 1-1 A. Partipilo · G. Ambrosino
  10. 75' G. Bracaglia G. Ambrosino
  11. 79' M. Meli K. Piscopo
  12. 79' D. Buglio G. Leone
  13. 79' Y. Rocchetti M. Bellich
  14. 85' D. Biraschi A. Oyono
  15. 86' L. Garritano E. Darboe
  16. 86' İ. Vural T. Begić
  17. 90'+9 Ilario Monterisi
  18. 90'+4 F. Maistro L. Candellone
  19. FT1-1

Đội hình

S.S. Juve Stabia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Pagliuca
  1. 20D. Thiam 6.7
  2. 4M. Ruggero 6.7
  3. 24M. Varnier 7.9
  4. 6M. Bellich ▼ 79' 6.7
  5. 15R. Floriani Mussolini 6.5
  6. 55G. Leone ▼ 79' 6.3
  7. 10C. Pierobon 6.9
  8. 29N. Fortini 6.7
  9. 11K. Piscopo ▼ 79' 6.5
  10. 9A. Adorante 6.9
  11. 27L. Candellone ▼ 90' 7.2

Dự bị 12

  1. 14M. Meli ▲ 79' 6.9
  2. 8D. Buglio ▲ 79' 7.2
  3. 3Y. Rocchetti ▲ 79' 6.7
  4. 37F. Maistro ▲ 90'
  5. 16A. Signorini
  6. 25A. Gerbo
  7. 5T. Di Marco
  8. 7F. Zuccon
  9. 13M. Baldi
  10. 23F. Folino
  11. 1K. Matošević
  12. 99E. Piovanello
Frosinone Calcio Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Greco
  1. 31M. Cerofolini 7.3
  2. 21J. Oyono ▼ 61' 6.3
  3. 18D. Bettella 6.9
  4. 30I. Monterisi 7.2
  5. 47Mateus Lusuardi 6.6
  6. 20A. Oyono ▼ 85' 7.0
  7. 11T. Begić ▼ 86' 6.5
  8. 55E. Darboe ▼ 86' 7.2
  9. 14F. Gelli 6.3
  10. 17G. Kvernadze 7.2
  11. 10G. Ambrosino ▼ 75' 7.3

Dự bị 12

  1. 70A. Partipilo ▲ 61' 7.5
  2. 79G. Bracaglia ▲ 75' 6.6
  3. 4D. Biraschi ▲ 85' 6.7
  4. 16L. Garritano ▲ 86' 6.3
  5. 8İ. Vural ▲ 86' 6.2
  6. 25P. Szymiński
  7. 27L. Canotto
  8. 13A. Sorrentino
  9. 37K. Barcella
  10. 74F. Tsadjout
  11. 64M. Cichella
  12. 7F. Ghedjemis

Thống kê

034
220
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm8
4Trúng đích2
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị0
25Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
418Chuyền bóng278
349Chuyền chính xác217
83%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Sassuolo Calcio
38 78 - 38 +40 82
2
A.C. Pisa 1909
38 64 - 36 +28 76
3
Spezia Calcio
38 59 - 33 +26 66
4
U.S. Cremonese
38 62 - 44 +18 61
5
S.S. Juve Stabia
38 42 - 41 +1 55
6
U.S. Catanzaro 1929
38 51 - 45 +6 53
7
A.C. Cesena
38 46 - 47 -1 53
8
Palermo F.C.
38 52 - 43 +9 52
9
S.S.C. Bari
38 41 - 40 +1 48
10
F.C. Südtirol
38 50 - 57 -7 46
11
Modena F.C. 2018
38 48 - 50 -2 45
12
Carrarese Calcio
38 39 - 49 -10 45
13
Reggio Audace F.C.
38 42 - 52 -10 44
14
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 56 -9 44
15
Brescia
38 42 - 48 -6 43
16
Frosinone Calcio
38 37 - 50 -13 43
17
U.S. Salernitana 1919
38 37 - 47 -10 42
18
U.C. Sampdoria
38 38 - 49 -11 41
19
A.S. Cittadella
38 30 - 56 -26 39
20
Cosenza Calcio
38 32 - 56 -24 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
46Ghi được44
48Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu