Frosinone Calcio vs S.S. Juve Stabia
Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 4-1 S.S. Juve Stabia tại Coppa Italia, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 4, hòa 3, S.S. Juve Stabia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Round of 64
- Sân vận động
- Stadio Benito Stirpe, Frosinone
- Phong độ
- WLWDW Frosinone Calcio
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- 20' G. Kvernadze · F. Ghedjemis 1-0
- 28' Kevin Piscopo
- 29' M. Cichella · G. Kvernadze 2-0
- 37' Giulio Scuderi
- 38' A. Raimondo 3-0
- 45' Romano Schmid
- HT3-0
- 46' ▲ A. Zerbin ▼ F. Ghedjemis
- 48' 3-1 L. Candellone · N. Patane
- 56' ▲ I. Koutsoupias ▼ R. Schmid
- 67' ▲ G. Bracaglia ▼ K. Akpoguma
- 67' ▲ P. Masini ▼ M. Cichella
- 67' ▲ J. Kumi ▼ T. Battistella
- 67' ▲ S. Fernandes ▼ K. Piscopo
- 71' G. Kvernadze · A. Raimondo 4-1
- 76' Matteo Baldi
- 77' ▲ A. El Azzouzi ▼ G. Calo
- 77' ▲ T. Douglas ▼ G. Scuderi
- 77' ▲ L. Caccavo ▼ L. Candellone
- 85' ▲ T. Maggioni ▼ N. Patane
- 89' Saná Fernandes
- 89' Saná Fernandes
- FT4-1
Đội hình
- 22L. Palmisani 7.9
- 20A. Oyono 6.9
- 3G. Calvani 7.0
- 25K. Akpoguma ▼ 67' 6.3
- 30I. Monterisi 6.0
- 14G. Calo ▼ 77' 7.5
- 16M. Cichella ⚽ ▼ 67' 7.9
- 10R. Schmid ▼ 56' 7.2
- 7F. Ghedjemis ⇢ ▼ 46' 7.3
- 9A. Raimondo ⚽ ⇢ 7.7
- 17G. Kvernadze ⚽2 ⇢ 9.0
Dự bị 9
- 12M. Pisseri
- 91S. Desplanches
- 2G. Cittadini
- 34A. El Azzouzi ▲ 77' 6.3
- 79G. Bracaglia ▲ 67' 6.6
- 8I. Koutsoupias ▲ 56' 7.3
- 73P. Masini ▲ 67' 6.7
- 70L. Hasa
- 24A. Zerbin ▲ 46' 7.2
- 23P. Boer 6.0
- 2M. Ricciardi 6.3
- 4M. Baldi 5.6
- 6M. Bellich 6.3
- 73G. Scuderi ▼ 77' 5.5
- 5T. Battistella ▼ 67' 6.9
- 8D. Buglio 6.5
- 10C. Pierobon 6.9
- 7N. Patane ⇢ ▼ 85' 6.9
- 27L. Candellone ⚽ ▼ 77' 7.5
- 11K. Piscopo ▼ 67' 6.0
Dự bị 14
- 1A. Confente
- 16A. Signorini
- 87D. Bettella
- 25T. Douglas ▲ 77' 7.3
- 96T. Maggioni ▲ 85' 6.6
- 26F. D'Amore
- 92F. Gallea
- 28E. Torrasi
- 29O. Correia
- 18D. Perin
- 24J. Kumi ▲ 67' 6.3
- 30R. Sandrucci
- 20L. Caccavo ▲ 77' 6.7
- 77S. Fernandes ▲ 67' 6.3
Thống kê
01⚑4
⚑231
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm17
7Trúng đích7
10Chệch đích8
15Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị1
21Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua2
435Chuyền bóng382
373Chuyền chính xác317
86%Chính xác chuyền83%
So sánh
10Trận đấu7
17Ghi được13
10Thủng lưới10
1.7Bàn thắng mỗi trận1.86
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai12