S.S. Juve Stabia vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 0-2 Frosinone Calcio tại Serie B, 8 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S. Juve Stabia thắng 0, hòa 3, Frosinone Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Comunale Romeo Menti, Castellammare di Stabia
- Trọng tài
- E. Abbattista
- Phong độ
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- WLWDW Frosinone Calcio
- 10' 0-1 A. Beghetto · R. Maiello
- 27' Francesco Forte
- 45' Roberto Vitiello
- 45' Luigi Canotto
- 45' Federico Dionisi
- HT0-1
- 53' ▲ K. Boateng ▼ S. Elia
- 61' ▲ C. Ciano ▼ F. Dionisi
- 67' ▲ B. Addae ▼ M. Carlini
- 70' Marco Capuano
- 74' ▲ N. Haas ▼ M. Rohdén
- 79' ▲ A. Bifulco ▼ A. Mallamo
- 83' Raffaele Maiello
- 90' Danilo Russo
- 90' ▲ A. Salvi ▼ A. Beghetto
- 90'+3 0-2 C. Ciano11m
- FT0-2
Đội hình
- 25D. Russo 6.2
- 28R. Vitiello 6.3
- 31P. Fazio 6.6
- 3G. Ricci 5.9
- 29M. Carlini ▼ 67' 6.9
- 34A. Mezavilla 6.3
- 30A. Mallamo ▼ 79' 6.6
- 5G. Calò 7.6
- 18L. Canotto 6.5
- 32F. Forte 6.3
- 21S. Elia ▼ 53' 6.7
Dự bị 12
- 4K. Boateng ▲ 53' 6.9
- 19B. Addae ▲ 67' 6.6
- 11A. Bifulco ▲ 79' 6.2
- 17F. Del Sole
- 13M. Izco
- 38V. Pietra
- 23L. Germoni
- 7F. Melara
- 26P. Branduani
- 15G. Todisco
- 50Marcel Büchel
- 10D. Di Gennaro
- 22F. Bardi 7.3
- 15L. Ariaudo 7.5
- 23N. Brighenti 6.6
- 3M. Capuano 7.2
- 2F. Zampano 7.2
- 13A. Beghetto ⚽ ▼ 90' 7.5
- 8R. Maiello ⇢ 7.3
- 5M. Gori 7.0
- 17M. Rohdén ▼ 74' 7.2
- 10F. Dionisi ▼ 61' 6.2
- 18A. Novakovich 6.9
Dự bị 12
- 28C. Ciano ⚽ ▲ 61' 7.3
- 11N. Haas ▲ 74' 6.9
- 14A. Salvi ▲ 90'
- 30P. Bastianello
- 33F. Eguelfi
- 1A. Iacobucci
- 29M. Trotta
- 25P. Szymiński
- 32L. Krajnc
- 20A. Tribuzzi
- 19L. Matarese
- 24M. Vitale
Thống kê
04⚑7
⚑430
66%Kiểm soát bóng34%
7Dứt điểm17
2Trúng đích6
4Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn4
7Phạt góc4
0Việt vị3
17Phạm lỗi23
4Thẻ vàng3
4Cứu thua2
483Chuyền bóng250
395Chuyền chính xác159
82%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 27 | +40 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 40 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 40 | +14 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 46 | +2 | 58 | |
| 5 | 38 | 49 - 49 | 0 | 58 | |
| 6 | 38 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 48 | -1 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 38 | +3 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 37 - 40 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 46 - 50 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 50 - 58 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 50 - 49 | +1 | 46 | |
| 16 | 38 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 55 | -7 | 45 | |
| 18 | 38 | 48 - 60 | -12 | 44 | |
| 19 | 38 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
48Ghi được57
64Thủng lưới45
1.23Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai35