F.C. Südtirol
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
U.S. Catanzaro 1929

F.C. Südtirol vs U.S. Catanzaro 1929

Tỷ số chung cuộc: F.C. Südtirol 2-1 U.S. Catanzaro 1929 tại Serie B, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Südtirol thắng 2, hòa 4, U.S. Catanzaro 1929 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 22
Phong độ
WDWDW F.C. Südtirol
WDLLL U.S. Catanzaro 1929
  1. 3' K. Zedadka 1-0
  2. 6' 1-1 F. Pittarello · M. Liberali
  3. 14' Fabian Tait
  4. 21' S. Merkaj 2-1
  5. 45'+1 Jacopo Petriccione
  6. HT2-1
  7. 55' Simone Tronchin
  8. 58' M. R. Frigerio F. Tait
  9. 59' D. Crnigoj S. Tronchin
  10. 64' R. Frosinini N. Brighenti
  11. 64' F. Di Francesco M. D'Alessandro
  12. 74' F. Bordon D. Casiraghi
  13. 74' R. Odogwu E. Pecorino
  14. 74' M. Pompetti S. Pontisso
  15. 74' L. Pandolfi M. Liberali
  16. 78' Marius Adamonis
  17. 84' F. Davi S. Molina
  18. 85' P. Nuamah P. Iemmello
  19. 90'+5 Karim Zedadka
  20. FT2-1

Đội hình

F.C. Südtirol Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Fabrizio Castori
  1. 31M. Adamonis
  2. 94H. El Kaouakibi
  3. 28R. Kofler
  4. 34F. Veseli
  5. 79S. Molina▼ 84'
  6. 21F. Tait▼ 58'
  7. 18S. Tronchin▼ 59'
  8. 17D. Casiraghi▼ 74'
  9. 7K. Zedadka
  10. 33S. Merkaj
  11. 9E. Pecorino▼ 74'

Dự bị 12

  1. 1G. Poluzzi
  2. 62D. Theiner
  3. 3F. Bordon▲ 74'
  4. 4D. Mancini
  5. 13C. Sabatini
  6. 23F. Davi▲ 84'
  7. 24S. Davi
  8. 26M. R. Frigerio▲ 58'
  9. 46D. Brik
  10. 89D. Crnigoj▲ 59'
  11. 90R. Odogwu▲ 74'
  12. 99S. Verdi
U.S. Catanzaro 1929 Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Alberto Aquilani
  1. 22M. Pigliacelli
  2. 84T. Cassandro
  3. 4Matias Antonini
  4. 23N. Brighenti▼ 64'
  5. 27C. Favasuli
  6. 14M. Liberali▼ 74'
  7. 10J. Petriccione
  8. 20S. Pontisso▼ 74'
  9. 77M. D'Alessandro▼ 64'
  10. 9P. Iemmello▼ 85'
  11. 8F. Pittarello

Dự bị 12

  1. 1C. Marietta
  2. 5E. Bashi
  3. 62R. Frosinini▲ 64'
  4. 26B. Verrengia
  5. 2G. Esteves
  6. 98D. Buglio
  7. 21M. Pompetti▲ 74'
  8. 32F. Rispoli
  9. 30G. Alesi
  10. 19P. Nuamah▲ 85'
  11. 94F. Di Francesco▲ 64'
  12. 7L. Pandolfi▲ 74'

Thống kê

042
310
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm21
4Trúng đích7
3Chệch đích8
1Bị chặn6
2Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
5Cứu thua2
249Chuyền bóng490
65%Chính xác chuyền85%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
42Ghi được71
55Thủng lưới58
0.98Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu