F.C. Südtirol vs U.S. Catanzaro 1929
Tỷ số chung cuộc: F.C. Südtirol 1-1 U.S. Catanzaro 1929 tại Serie B, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Südtirol thắng 2, hòa 4, U.S. Catanzaro 1929 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Marco Druso, Bozen
- Phong độ
- WDWDW F.C. Südtirol
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- 3' 0-1 F. Bonini · S. Pontisso
- 8' N. Pyyhtiä · M. Rover 1-1
- 9' Simone Pontisso
- 45'+2 Hamza El Kaouakibi
- 45'+6 Pietro Iemmello11mhỏng 11m
- 45'+1 Filippo Pittarello
- HT1-1
- 46' ▲ A. Giorgini ▼ H. El Kaouakibi
- 50' Enrico Brignola
- 56' ▲ M. D'Alessandro ▼ E. Brignola
- 56' ▲ M. Coulibaly ▼ R. Pagano
- 60' ▲ L. Belardinelli ▼ J. Martini
- 76' ▲ M. Compagnon ▼ S. Pontisso
- 86' Valerio Crespi
- 86' ▲ V. Crespi ▼ M. Rover
- 86' ▲ A. Mallamo ▼ N. Pyyhtiä
- 88' Mamadou Coulibaly
- 90'+3 ▲ S. Davì ▼ S. Molina
- 90'+5 ▲ D. Seck ▼ M. Compagnon
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Poluzzi 6.9
- 2H. El Kaouakibi ▼ 46' 6.3
- 19N. Pietrangeli 6.5
- 34F. Veseli 6.9
- 79S. Molina ▼ 90' 7.2
- 18N. Pyyhtiä ⚽ ▼ 86' 8.2
- 99M. Praszelik 7.9
- 6J. Martini ▼ 60' 6.6
- 11K. Zedadka 6.6
- 7M. Rover ⇢ ▼ 86' 7.5
- 90R. Odogwu 6.2
Dự bị 11
- 30A. Giorgini ▲ 46' 6.9
- 20L. Belardinelli ▲ 60' 6.6
- 9V. Crespi ▲ 86' 6.3
- 8A. Mallamo ▲ 86' 6.3
- 24S. Davì ▲ 90'
- 27J. Kurtić
- 14F. Davi
- 28R. Kofler
- 16E. Lamanna
- 31M. Adamonis
- 3A. Cagnano
- 22M. Pigliacelli 7.9
- 14S. Scognamillo 7.5
- 4Matias Antonini 6.9
- 6F. Bonini ⚽ 7.9
- 92M. Šitum 6.7
- 24R. Pagano ▼ 56' 6.5
- 21M. Pompetti 7.0
- 20S. Pontisso ⇢ ▼ 76' 7.3
- 17E. Brignola ▼ 56' 6.6
- 9P. Iemmello 6.7
- 90F. Pittarello 7.2
Dự bị 12
- 70M. D'Alessandro ▲ 56' 6.7
- 80M. Coulibaly ▲ 56' 6.3
- 7M. Compagnon ▲ 76' 6.9
- 29D. Seck ▲ 90'
- 8I. Koutsoupias
- 28T. Biasci
- 19A. La Mantia
- 23N. Brighenti
- 84T. Cassandro
- 61F. Maiolo
- 1A. Dini
- 27A. Ceresoli
Thống kê
02⚑7
⚑240
40%Kiểm soát bóng60%
20Dứt điểm11
7Trúng đích3
5Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị2
19Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
2Cứu thua6
228Chuyền bóng371
150Chuyền chính xác291
66%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
50Ghi được62
57Thủng lưới61
1.28Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai35