U.S. Catanzaro 1929 vs F.C. Südtirol
Tỷ số chung cuộc: U.S. Catanzaro 1929 1-1 F.C. Südtirol tại Serie B, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Catanzaro 1929 thắng 2, hòa 4, F.C. Südtirol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Nicola Ceravolo, Catanzaro
- Phong độ
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- WDWDW F.C. Südtirol
- 13' 0-1 R. Kofler · D. Casiraghi
- 42' Hamza El Kaouakibi
- HT0-1
- 57' ▲ A. Cisse ▼ P. Nuamah
- 61' P. Iemmello 1-1
- 75' ▲ C. Favasuli ▼ R. Frosinini
- 75' ▲ N. Buso ▼ M. D'Alessandro
- 76' ▲ F. Tait ▼ D. Casiraghi
- 76' ▲ R. Odogwu ▼ E. Pecorino
- 82' ▲ J. Martini ▼ M. Coulibaly
- 83' ▲ S. Molina ▼ S. Tronchin
- 89' ▲ F. Bordon ▼ H. El Kaouakibi
- 90'+3 Raphael Kofler
- FT1-1
Đội hình
- 22M. Pigliacelli
- 62R. Frosinini▼ 75'
- 18D. Bettella
- 4Matias Antonini
- 26B. Verrengia
- 20S. Pontisso
- 32F. Rispoli
- 77M. D'Alessandro▼ 75'
- 9P. Iemmello
- 19P. Nuamah▼ 57'
- 8F. Pittarello
Dự bị 12
- 12L. Madia
- 1C. Marietta
- 5E. Bashi
- 23N. Brighenti
- 17G. Di Chiara
- 27C. Favasuli▲ 75'
- 10J. Petriccione
- 30G. Alesi
- 45N. Buso▲ 75'
- 80A. Cisse▲ 57'
- 14M. Liberali
- 70A. Oliviero
- 31M. Adamonis
- 28R. Kofler
- 19N. Pietrangeli
- 30A. Giorgini
- 94H. El Kaouakibi▼ 89'
- 14M. Coulibaly▼ 82'
- 18S. Tronchin▼ 83'
- 17D. Casiraghi▼ 76'
- 24S. Davi
- 33S. Merkaj
- 9E. Pecorino▼ 76'
Dự bị 12
- 12G. Drago
- 1G. Poluzzi
- 3F. Bordon▲ 89'
- 23F. Davi
- 5A. Masiello
- 46D. Brik
- 8A. Mallamo
- 6J. Martini▲ 82'
- 79S. Molina▲ 83'
- 21F. Tait▲ 76'
- 11J. Italeng
- 90R. Odogwu▲ 76'
Thống kê
00⚑1
⚑520
73%Kiểm soát bóng27%
7Dứt điểm12
2Trúng đích4
4Chệch đích4
1Bị chặn4
1Phạt góc5
0Việt vị2
8Phạm lỗi20
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
469Chuyền bóng151
81%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
71Ghi được42
58Thủng lưới55
1.58Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai22