U.S. Catanzaro 1929 vs F.C. Südtirol
Tỷ số chung cuộc: U.S. Catanzaro 1929 2-2 F.C. Südtirol tại Coppa Italia, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Catanzaro 1929 thắng 2, hòa 4, F.C. Südtirol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Round of 64
- Sân vận động
- Stadio Nicola Ceravolo, Catanzaro
- Phong độ
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- WDWDW F.C. Südtirol
- 17' 0-1 N. Pyyhtia
- 27' S. Pafundi · M. D'Alessandro 1-1
- 40' Federico Davi
- HT1-1
- 46' ▲ S. Molina ▼ F. Davi
- 53' P. Iemmello 2-1
- 62' ▲ M. Dorval ▼ M. D'Alessandro
- 68' ▲ S. Davi ▼ B. Bjarkason
- 68' ▲ K. Mixtur ▼ R. Burnete
- 69' Matias Antonini
- 73' ▲ R. Frosinini ▼ B. Verrengia
- 73' ▲ N. Buso ▼ S. Pafundi
- 80' ▲ D. Casiraghi ▼ A. Vasic
- 81' ▲ E. Bashi ▼ M. Ruggero
- 81' ▲ G. Arditi ▼ P. Iemmello
- 85' 2-2 K. Mixtur · S. Tronchin
- 88' Vasco Lopes
- 90'+1 Gabriele Alesi
- FT2-2
Đội hình
- 22M. Pigliacelli 7.3
- 24M. Ruggero ▼ 81' 6.7
- 4Matias Antonini 6.2
- 26B. Verrengia ▼ 73' 6.5
- 27A. Candela 6.6
- 98N. Mosti 6.9
- 10J. Petriccione 8.0
- 77M. D'Alessandro ⇢ ▼ 62' 6.7
- 20S. Pafundi ⚽ ▼ 73' 7.9
- 30G. Alesi 6.2
- 9P. Iemmello ⚽ ▼ 81' 7.2
Dự bị 15
- 99E. Borrelli
- 1C. Marietta
- 6N. Postiglione
- 5E. Bashi ▲ 81' 6.2
- 93M. Dorval ▲ 62' 6.0
- 87G. Esteves
- 94R. Tassoni
- 62R. Frosinini ▲ 73' 5.9
- 80F. Reita
- 18A. Garnica
- 28F. Tchaouna
- 7N. Buso ▲ 73' 7.0
- 17G. Volpe
- 61S. Seha
- 91G. Arditi ▲ 81' 7.3
- 22A. Plizzari 7.6
- 23F. Davi ▼ 46' 6.3
- 4R. Stivanello 5.3
- 27G. Stabile 6.5
- 3D. Veroli 6.5
- 20B. Bjarkason ▼ 68' 5.9
- 11V. Lopes 7.0
- 8N. Pyyhtia ⚽ 7.9
- 5S. Tronchin ⇢ 6.6
- 9R. Burnete ▼ 68' 6.7
- 14A. Vasic ▼ 80' 6.3
Dự bị 13
- 31M. Adamonis
- 12R. Vadjunec
- 13M. Varnier
- 24S. Davi ▲ 68' 7.0
- 39M. Iuliano
- 79S. Molina ▲ 46' 7.2
- 21F. Tait
- 6J. Martini
- 46D. Brik
- 17D. Casiraghi ▲ 80' 7.2
- 26M. R. Frigerio
- 25K. Mixtur ⚽ ▲ 68' 7.7
- 80E. Schroot
Thống kê
02⚑0
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm11
4Trúng đích3
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
0Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
452Chuyền bóng373
391Chuyền chính xác314
87%Chính xác chuyền84%
So sánh
6Trận đấu6
11Ghi được7
10Thủng lưới3
1.83Bàn thắng mỗi trận1.17
1Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn1
5Hiệp hai5