U.S. Catanzaro 1929 vs F.C. Südtirol
Tỷ số chung cuộc: U.S. Catanzaro 1929 2-2 F.C. Südtirol tại Serie B, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Catanzaro 1929 thắng 2, hòa 4, F.C. Südtirol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Nicola Ceravolo, Catanzaro
- Phong độ
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- WDWDW F.C. Südtirol
- 2' 0-1 J. Kurtič · D. Casiraghi
- 31' N. Brighenti 1-1
- 41' Luca D'Andrea
- 44' Filippo Scaglia
- HT1-1
- 47' Matias Antonini · M. Pompetti 2-1
- 52' Jasmin Kurtić
- 59' 2-2 E. Pecorino · F. Tait
- 62' Nicolò Brighenti
- 63' ▲ J. Broh ▼ J. Kurtič
- 67' ▲ D. Sounas ▼ L. DAndrea
- 68' ▲ T. Biasci ▼ G. Ambrosino
- 74' Tommaso Arrigoni
- 78' ▲ A. Donnarumma ▼ P. Iemmello
- 78' ▲ A. Oliveri ▼ M. Šitum
- 80' Nicolò Brighenti
- 80' Nicolò Brighenti
- 81' ▲ S. Merkaj ▼ E. Pecorino
- 81' ▲ N. Rauti ▼ D. Casiraghi
- 84' ▲ D. Veroli ▼ J. Petriccione
- 89' ▲ R. Ciervo ▼ R. Kofler
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Fulignati
- 92M. Šitum▼ 78'
- 23N. Brighenti
- 4Matias Antonini
- 14S. Scognamillo
- 7L. D'Andrea
- 21M. Pompetti
- 10J. Petriccione▼ 84'
- 27J. Vandeputte
- 9P. Iemmello▼ 78'
- 70G. Ambrosino▼ 68'
Dự bị 12
- 24D. Sounas▲ 67'
- 28T. Biasci▲ 68'
- 99A. Donnarumma▲ 78'
- 33A. Oliveri▲ 78'
- 72D. Veroli▲ 84'
- 17E. Brignola
- 8L. Verna
- 32L. Krajnc
- 19M. Stoppa
- 20S. Pontisso
- 44K. Miranda
- 16A. Sala
- 1G. Poluzzi
- 28R. Kofler▼ 89'
- 2F. Scaglia
- 3A. Cagnano
- 79S. Molina
- 21F. Tait
- 4T. Arrigoni
- 27J. Kurtič▼ 63'
- 24S. Davì
- 17D. Casiraghi▼ 81'
- 9E. Pecorino▼ 81'
Dự bị 11
- 15J. Broh▲ 63'
- 33S. Merkaj▲ 81'
- 23N. Rauti▲ 81'
- 11R. Ciervo▲ 89'
- 34J. Tschöll
- 8A. Mallamo
- 42D. Peeters
- 12G. Drago
- 90R. Odogwu
- 77L. Lonardi
- 26A. Cisco
Thống kê
13⚑6
⚑230
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm6
6Trúng đích3
6Chệch đích0
4Bị chặn3
6Phạt góc2
13Phạm lỗi26
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
539Chuyền bóng368
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 35 | +31 | 76 | |
| 2 | 38 | 58 - 40 | +18 | 73 | |
| 3 | 38 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 4 | 38 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 59 - 50 | +9 | 60 | |
| 6 | 38 | 62 - 53 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 50 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 42 | +5 | 47 | |
| 10 | 38 | 41 - 47 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 13 | 38 | 51 - 54 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 40 - 47 | -7 | 46 | |
| 15 | 38 | 36 - 49 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 43 - 50 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 18 | 38 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 44 - 65 | -21 | 33 | |
| 20 | 38 | 35 - 74 | -39 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
68Ghi được47
65Thủng lưới55
1.51Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai34