U.S. Catanzaro 1929 vs F.C. Südtirol
Tỷ số chung cuộc: U.S. Catanzaro 1929 3-0 F.C. Südtirol tại Serie B, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Catanzaro 1929 thắng 2, hòa 4, F.C. Südtirol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Nicola Ceravolo, Catanzaro
- Phong độ
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- WDWDW F.C. Südtirol
- 5' S. Pontisso · F. Bonini 1-0
- 24' P. Iemmello · S. Pontisso 2-0
- 30' ▲ M. Coulibaly ▼ J. Petriccione
- 41' P. Iemmello11m 3-0
- 44' Matteo Rover
- 45'+2 Andrea La Mantia
- HT3-0
- 46' ▲ S. Merkaj ▼ M. Praszelik
- 54' ▲ T. Cassandro ▼ S. Pontisso
- 55' ▲ R. Pagano ▼ M. DAlessandro
- 64' ▲ K. Zedadka ▼ D. Casiraghi
- 64' ▲ V. Crespi ▼ R. Odogwu
- 68' Valerio Crespi
- 69' ▲ A. Ceresoli ▼ M. Šitum
- 69' ▲ F. Pittarello ▼ A. La Mantia
- 76' ▲ A. Vimercati ▼ S. Davì
- 81' ▲ J. Martini ▼ S. Molina
- 90'+1 Andrea Masiello
- FT3-0
Đội hình
- 22M. Pigliacelli
- 92M. Šitum ▼ 69'
- 23N. Brighenti
- 14S. Scognamillo
- 6F. Bonini
- 70M. D'Alessandro
- 21M. Pompetti
- 10J. Petriccione ▼ 30'
- 20S. Pontisso ▼ 54'
- 19A. La Mantia ▼ 69'
- 9P. Iemmello
Dự bị 12
- 80M. Coulibaly ▲ 30'
- 84T. Cassandro ▲ 54'
- 24R. Pagano ▲ 55'
- 27A. Ceresoli ▲ 69'
- 90F. Pittarello ▲ 69'
- 17E. Brignola
- 1A. Dini
- 4Matias Antonini
- 8I. Koutsoupias
- 28T. Biasci
- 45N. Buso
- 29D. Seck
- 12G. Drago
- 7M. Rover
- 28R. Kofler
- 19N. Pietrangeli
- 5A. Masiello
- 24S. Davì ▼ 76'
- 99M. Praszelik ▼ 46'
- 4T. Arrigoni
- 79S. Molina ▼ 81'
- 17D. Casiraghi ▼ 64'
- 90R. Odogwu ▼ 64'
Dự bị 10
- 33S. Merkaj ▲ 46'
- 11K. Zedadka ▲ 64'
- 9V. Crespi ▲ 64'
- 68A. Vimercati ▲ 76'
- 6J. Martini ▲ 81'
- 23L. Ceppitelli
- 29J. Arlanch
- 14F. Davi
- 62D. Theiner
- 30A. Giorgini
Thống kê
01⚑0
⚑820
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm11
6Trúng đích1
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
0Phạt góc8
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
497Chuyền bóng383
442Chuyền chính xác343
89%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu39
62Ghi được50
61Thủng lưới57
1.35Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai28