Palermo F.C. vs Reggio Audace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 2-1 Reggio Audace F.C. tại Serie B, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 4, hòa 1, Reggio Audace F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Renzo Barbera, Palermo
- Phong độ
- WWWWW Palermo F.C.
- WLDWW Reggio Audace F.C.
- 10' Matteo Brunori
- 30' Salim Diakité
- 38' J. Pohjanpalo · N. Pierozzi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Peda ▼ S. Diakite
- 52' Andrea Papetti
- 62' 1-1 E. Tavsan · M. Bertagnoli
- 64' N. Pierozzi · J. Segre 2-1
- 69' ▲ J. Le Douaron ▼ M. Brunori
- 70' ▲ A. Blin ▼ E. Gyasi
- 76' ▲ P. Rozzio ▼ L. Libutti
- 79' ▲ A. Palumbo ▼ F. Ranocchia
- 79' ▲ A. Novakovich ▼ M. Bertagnoli
- 87' ▲ G. Corona ▼ J. Pohjanpalo
- 88' ▲ L. Stulac ▼ T. Reinhart
- 88' ▲ O. Conte ▼ M. Rover
- FT2-1
Đội hình
- 22F. Bardi 6.5
- 23S. Diakite ▼ 46' 6.9
- 13M. Bani 7.9
- 32P. Ceccaroni 7.3
- 27N. Pierozzi ⚽ ⇢ 8.7
- 8J. Segre ⇢ 6.9
- 10F. Ranocchia ▼ 79' 7.9
- 3T. Augello 7.7
- 9M. Brunori ▼ 69' 7.0
- 11E. Gyasi ▼ 70' 6.3
- 20J. Pohjanpalo ⚽ ▼ 87' 7.6
Dự bị 11
- 77F. Di Bartolo
- 66J. Joronen
- 15E. Nicolosi
- 29P. Peda ▲ 46' 6.5
- 72D. Veroli
- 18P. Avena
- 28A. Blin ▲ 70' 6.6
- 5A. Palumbo ▲ 79' 6.7
- 14A. Vasic
- 31G. Corona ▲ 87'
- 21J. Le Douaron ▲ 69' 6.7
- 1E. Motta 10.0
- 17L. Libutti ▼ 76' 6.0
- 2A. Papetti 6.0
- 43S. Bonetti 6.0
- 23M. Rover ▼ 88' 6.7
- 16T. Reinhart ▼ 88' 7.2
- 26M. Bertagnoli ⇢ ▼ 79' 6.6
- 7M. Marras 7.0
- 10E. Tavsan ⚽ 7.7
- 90M. Portanova 6.0
- 11C. Gondo 6.3
Dự bị 12
- 12A. Seculin
- 3A. Bozzolan
- 13A. Meroni
- 14D. Quaranta
- 4P. Rozzio ▲ 76' 6.9
- 19D. Basili
- 44L. Mendicino
- 6F. Vallarelli
- 5L. Stulac ▲ 88'
- 98E. Cavaliere
- 91O. Conte ▲ 88'
- 9A. Novakovich ▲ 79' 6.7
Thống kê
01⚑9
⚑610
50%Kiểm soát bóng50%
25Dứt điểm10
14Trúng đích3
6Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
9Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
2Cứu thua12
352Chuyền bóng359
297Chuyền chính xác298
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
74Ghi được43
42Thủng lưới60
1.61Bàn thắng mỗi trận1.02
21Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai19