Reggio Audace F.C. vs Palermo F.C.
Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 1-1 Palermo F.C. tại Serie B, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 2, hòa 1, Palermo F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 36
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio nell'Emilia
- Phong độ
- WLDWW Reggio Audace F.C.
- WWWWW Palermo F.C.
- 11' Antonio Palumbo
- 21' M. Lambourde 1-0
- 30' 1-1 A. Palumbo · N. Pierozzi
- 31' Alessandro Micai
- HT1-1
- 46' ▲ M. Bertagnoli ▼ T. Reinhart
- 46' ▲ A. Tripaldelli ▼ K. Bozhanaj
- 66' ▲ D. Johnsen ▼ J. Segre
- 74' ▲ N. Girma ▼ C. Gondo
- 74' ▲ A. Vasic ▼ R. Modesto
- 74' ▲ G. Corona ▼ J. Le Douaron
- 82' Andrea Papetti
- 83' Andrea Papetti
- 84' ▲ E. Gyasi ▼ P. Ceccaroni
- 88' ▲ M. Rover ▼ M. Lambourde
- 89' Mateus Lusuardi
- 90' Matteo Rover
- 90'+1 Matteo Rover
- 90'+4 ▲ Charlys ▼ L. Belardinelli
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Micai 7.5
- 2A. Papetti 6.3
- 34F. Vicari 7.9
- 47Mateus Lusuardi 6.2
- 43S. Bonetti 7.0
- 16T. Reinhart ▼ 46' 6.2
- 57L. Belardinelli ▼ 90' 7.3
- 10K. Bozhanaj ▼ 46' 6.5
- 93M. Lambourde ⚽ ▼ 88' 7.6
- 90M. Portanova 6.6
- 11C. Gondo ▼ 74' 6.6
Dự bị 12
- 12A. Seculin
- 45M. Cardinali
- 14D. Quaranta
- 23M. Rover ▲ 88' 6.5
- 26M. Bertagnoli ▲ 46' 6.3
- 77T. Fumagalli
- 80N. Girma ▲ 74' 6.7
- 66P. Pinelli
- 9A. Novakovich
- 33A. Tripaldelli ▲ 46' 6.6
- 8Charlys ▲ 90'
- 6F. Vallarelli
- 66J. Joronen 6.5
- 27N. Pierozzi ⇢ 6.9
- 29P. Peda 7.7
- 32P. Ceccaroni ▼ 84' 6.9
- 18R. Modesto ▼ 74' 6.6
- 8J. Segre ▼ 66' 6.2
- 10F. Ranocchia 7.5
- 3T. Augello 7.3
- 21J. Le Douaron ▼ 74' 6.5
- 5A. Palumbo ⚽ 7.9
- 20J. Pohjanpalo 6.5
Dự bị 12
- 1A. Gomis
- 77F. Di Bartolo
- 19B. Bereszynski
- 11E. Gyasi ▲ 84' 6.6
- 13M. Bani
- 28A. Blin
- 96G. Magnani
- 7D. Johnsen ▲ 66' 6.6
- 17S. Giovane
- 14A. Vasic ▲ 74' 6.5
- 31G. Corona ▲ 74' 6.5
- 72D. Veroli
Thống kê
13⚑2
⚑710
30%Kiểm soát bóng70%
3Dứt điểm20
1Trúng đích10
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
2Phạt góc7
6Việt vị1
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
-0.16Bàn thắng ngăn chặn-0.16
200Chuyền bóng455
131Chuyền chính xác400
66%Chính xác chuyền88%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu46
43Ghi được74
60Thủng lưới42
1.02Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai41