Reggio Audace F.C. vs Palermo F.C.
Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 1-3 Palermo F.C. tại Serie B, 29 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 2, hòa 1, Palermo F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 3
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio nell'Emilia
- Phong độ
- WLDWW Reggio Audace F.C.
- WWWWW Palermo F.C.
- -5' Filippo Romagna
- 7' 0-1 F. Lucioni
- 27' Paolo Rozzio
- 42' Alessandro Marcandalli
- 45' ▲ F. Romagna ▼ A. Vergara
- HT0-1
- 62' ▲ E. Lanini ▼ M. Portanova
- 62' ▲ Muhamed Djamanca ▼ N. Girma
- 63' E. Lanini · F. Romagna 1-1
- 65' Eric Lanini
- 71' 1-2 J. Segre · F. Di Mariano
- 72' ▲ L. Henderson ▼ A. Vasic
- 73' ▲ G. Aurelio ▼ K. Lund
- 75' Elvis Kabashi
- 80' ▲ F. Nardi ▼ E. Pieragnolo
- 80' ▲ R. Fiamozzi ▼ S. Pettinari
- 81' ▲ N. Valente ▼ F. Di Mariano
- 90'+1 ▲ E. Soleri ▼ M. Brunori
- 90'+1 ▲ L. Štulac ▼ J. Segre
- 90'+5 1-3 E. Soleri · N. Valente
- FT1-3
Đội hình
- 22F. Bardi 7.3
- 17L. Libutti 6.2
- 4P. Rozzio 6.2
- 27A. Marcandalli 5.7
- 3E. Pieragnolo ▼ 80' 6.3
- 90M. Portanova ▼ 62' 6.7
- 77E. Kabashi 7.2
- 42A. Bianco 7.3
- 30A. Vergara ▼ 45' 6.9
- 23S. Pettinari ▼ 80' 6.6
- 80N. Girma ▼ 62' 6.7
Dự bị 11
- 19F. Romagna ▲ 45' 6.6
- 10E. Lanini ⚽ ▲ 62' 7.2
- 7Muhamed Djamanca ▲ 62' 6.3
- 24F. Nardi ▲ 80' 6.6
- 15R. Fiamozzi ▲ 80' 6.3
- 31M. Sampirisi
- 39G. Cavallini
- 1A. Sposito
- 14S. Nuhu
- 8L. Cigarini
- 12G. Satalino
- 22M. Pigliacelli 6.9
- 37A. Matějů 6.9
- 5F. Lucioni ⚽ 7.9
- 32P. Ceccaroni 6.3
- 3K. Lund ▼ 73' 7.5
- 20A. Vasic ▼ 72' 6.9
- 4C. Gomes 7.3
- 8J. Segre ⚽ ▼ 90' 7.9
- 11R. Insigne 6.6
- 9M. Brunori ▼ 90' 7.2
- 10F. Di Mariano ⇢ ▼ 81' 8.0
Dự bị 12
- 53L. Henderson ▲ 72' 7.0
- 31G. Aurelio ▲ 73' 6.5
- 30N. Valente ▲ 81' 7.5
- 27E. Soleri ⚽ ▲ 90' 7.9
- 6L. Štulac ▲ 90'
- 1S. Desplanches
- 2S. Graves
- 18I. Nedelcearu
- 15I. Marconi
- 7L. Mancuso
- 21S. Damiani
- 12M. Nespola
Thống kê
13⚑7
⚑300
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm18
2Trúng đích9
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi19
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
396Chuyền bóng401
323Chuyền chính xác340
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 35 | +31 | 76 | |
| 2 | 38 | 58 - 40 | +18 | 73 | |
| 3 | 38 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 4 | 38 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 59 - 50 | +9 | 60 | |
| 6 | 38 | 62 - 53 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 50 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 42 | +5 | 47 | |
| 10 | 38 | 41 - 47 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 13 | 38 | 51 - 54 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 40 - 47 | -7 | 46 | |
| 15 | 38 | 36 - 49 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 43 - 50 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 18 | 38 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 44 - 65 | -21 | 33 | |
| 20 | 38 | 35 - 74 | -39 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
54Ghi được72
51Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai38