Palermo F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Reggio Audace F.C.

Palermo F.C. vs Reggio Audace F.C.

Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 3-2 Reggio Audace F.C. tại Coppa Italia, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 4, hòa 1, Reggio Audace F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Preliminary Round
Sân vận động
Stadio Renzo Barbera, Palermo
Trọng tài
D. Rutella
Phong độ
WWWWW Palermo F.C.
WLDWW Reggio Audace F.C.
  1. 3' M. Brunori 1-0
  2. 19' Marco Rosafio
  3. 20' M. Doda E. Lancini
  4. 30' Daniele Sorrentino
  5. 37' M. Brunori 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' A. Silipo R. Floriano
  8. 53' G. Laezza C. Cauz
  9. 53' D. Guglielmotti L. Libutti
  10. 57' 2-1 M. Rosafio11m
  11. 60' Giuliano Laezza
  12. 63' S. D'Angelo M. Muroni
  13. 63' Muhamed Djamanca D. Sorrentino
  14. 65' E. Soleri G. Fella
  15. 73' D. Sciaudone M. Rosafio
  16. 74' Edoardo Soleri
  17. 80' M. Brunori11m 3-1
  18. 87' 3-2 S. D'Angelo
  19. 90'+3 S. Damiani N. Valente
  20. FT3-2

Đội hình

Palermo F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Di Benedetto
  1. 22M. Pigliacelli
  2. 25A. Buttaro
  3. 79E. Lancini ▼ 20'
  4. 15I. Marconi
  5. 6R. Crivello
  6. 14J. Broh
  7. 20F. De Rose
  8. 30N. Valente ▼ 90'
  9. 11G. Fella ▼ 65'
  10. 7R. Floriano ▼ 46'
  11. 9M. Brunori

Dự bị 11

  1. 23M. Doda ▲ 20'
  2. 10A. Silipo ▲ 46'
  3. 27E. Soleri ▲ 65'
  4. 21S. Damiani ▲ 90'
  5. 2E. Pierozzi
  6. 3M. Sala
  7. 12S. Massolo
  8. 18I. Nedelcearu
  9. 39M. Stoppa
  10. 54M. Peretti
  11. 77S. Elia
Reggio Audace F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Diana
  1. 12M. Turk
  2. 16A. Luciani
  3. 4P. Rozzio
  4. 33C. Cauz ▼ 53'
  5. 17L. Libutti ▼ 53'
  6. 96M. Muroni ▼ 63'
  7. 5F. Rossi
  8. 90S. Contessa
  9. 7M. Rosafio ▼ 73'
  10. 9J. Pellegrini
  11. 10D. Sorrentino ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 23G. Laezza ▲ 53'
  2. 44D. Guglielmotti ▲ 53'
  3. 27S. D'Angelo ▲ 63'
  4. 70Muhamed Djamanca ▲ 63'
  5. 8D. Sciaudone ▲ 73'
  6. 1M. Voltolini
  7. 22G. Venturi
  8. 29F. Orsi
  9. 30L. Zamparo
  10. 68D. Chiesa

Thống kê

013
130
3Phạt góc1
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

So sánh

41Trận đấu44
51Ghi được75
59Thủng lưới37
1.24Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu