Reggio Audace F.C. vs Palermo F.C.
Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 2-1 Palermo F.C. tại Serie B, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 2, hòa 1, Palermo F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 23
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- WLDWW Reggio Audace F.C.
- WWWWW Palermo F.C.
- 14' L. Lucchesi · E. Kabashi 1-0
- 25' 1-1 P. Ceccaroni · F. Ranocchia
- 45'+2 Matteo Brunori
- HT1-1
- 47' A. Sersanti · A. Vergara 2-1
- 54' Rayyan Baniya
- 58' Elvis Kabashi
- 60' ▲ V. Verre ▼ C. Gomes
- 60' ▲ J. Segre ▼ A. Vasić
- 73' ▲ M. Marras ▼ E. Kabashi
- 73' ▲ L. Vido ▼ C. Gondo
- 76' Manuel Marras
- 77' ▲ S. Diakité ▼ N. Pierozzi
- 77' ▲ T. Henry ▼ J. Le Douaron
- 81' Valerio Verre
- 82' ▲ J. Kumi ▼ M. Portanova
- 83' Antonio Vergara
- 88' ▲ J. Sosa ▼ A. Vergara
- 88' ▲ D. Šarić ▼ F. Ranocchia
- 90'+5 Dimitris Nikolaou
- 90' Salim Diakité
- FT2-1
Đội hình
- 22F. Bardi 6.2
- 31M. Sampirisi 6.9
- 13A. Meroni 6.7
- 44L. Lucchesi ⚽ 7.9
- 17L. Libutti 7.2
- 16T. Reinhart 6.9
- 77E. Kabashi ⇢ ▼ 73' 7.2
- 5A. Sersanti ⚽ 7.9
- 30A. Vergara ⇢ ▼ 88' 7.2
- 11C. Gondo ▼ 73' 7.0
- 90M. Portanova ▼ 82' 6.3
Dự bị 12
- 7M. Marras ▲ 73' 6.7
- 10L. Vido ▲ 73' 6.3
- 55J. Kumi ▲ 82' 6.5
- 3J. Sosa ▲ 88' 6.7
- 15R. Fiamozzi
- 99A. Sposito
- 8L. Cigarini
- 23S. Pettinari
- 6L. Štulac
- 27M. Maggio
- 87Y. Nahounou
- 24A. Fontanarosa
- 46S. Sirigu 6.3
- 27N. Pierozzi ▼ 77' 6.9
- 4R. Baniya 6.2
- 43D. Nikolaou 6.2
- 32P. Ceccaroni ⚽ 7.9
- 3K. Lund 6.7
- 14A. Vasić ▼ 60' 6.7
- 6C. Gomes ▼ 60' 6.2
- 10F. Ranocchia ⇢ ▼ 88' 6.9
- 21J. Le Douaron ▼ 77' 7.2
- 9M. Brunori 6.5
Dự bị 12
- 26V. Verre ▲ 60' 6.9
- 8J. Segre ▲ 60' 6.3
- 23S. Diakité ▲ 77' 6.5
- 20T. Henry ▲ 77' 6.7
- 30D. Šarić ▲ 88' 6.3
- 19S. Appuah
- 1S. Desplanches
- 28A. Blin
- 18I. Nedelcearu
- 63F. Cutrona
- 25A. Buttaro
- 17F. Di Francesco
Thống kê
03⚑1
⚑150
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm12
3Trúng đích2
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
1Phạt góc1
3Việt vị0
17Phạm lỗi21
3Thẻ vàng5
0Cứu thua1
297Chuyền bóng377
214Chuyền chính xác297
72%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
49Ghi được59
61Thủng lưới51
1.14Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai27