U.S. Sassuolo Calcio vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 0-1 Frosinone Calcio tại Serie B, 13 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 34
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WLWDW Frosinone Calcio
- 12' Ben Lhassine Kone
- 13' Edoardo Iannoni
- 35' Jérémy Oyono
- 38' 0-1 E. Bohinen11m
- HT0-1
- 46' ▲ F. Missori ▼ Y. Paz
- 46' ▲ S. Verdi ▼ E. Iannoni
- 46' ▲ T. Muharemović ▼ M. Lovato
- 58' ▲ G. Kvernadze ▼ A. Partipilo
- 58' ▲ E. Pecorino ▼ G. Ambrosino
- 70' ▲ G. Bracaglia ▼ A. Oyono
- 72' ▲ K. Leone ▼ C. Volpato
- 81' Ilario Monterisi
- 86' ▲ Mateus Lusuardi ▼ J. Oyono
- 86' ▲ G. Cittadini ▼ D. Bettella
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Russo 7.5
- 17Y. Paz ▼ 46' 5.7
- 26C. Odenthal 7.3
- 20M. Lovato ▼ 46' 6.6
- 15E. Pieragnolo 7.0
- 40E. Iannoni ▼ 46' 6.9
- 35L. Lipani 6.9
- 8A. Ghion 7.2
- 7C. Volpato ▼ 72' 6.6
- 24L. Moro 6.3
- 77N. Pierini 7.3
Dự bị 12
- 2F. Missori ▲ 46' 7.0
- 99S. Verdi ▲ 46' 6.9
- 80T. Muharemović ▲ 46' 7.2
- 21K. Leone ▲ 72' 6.9
- 3J. Doig
- 90L. Skjellerup
- 10D. Berardi
- 19F. Romagna
- 9S. Mulattieri
- 12G. Satalino
- 14Pedro Obiang
- 45A. Laurienté
- 31M. Cerofolini 7.6
- 30I. Monterisi 6.9
- 15F. Lucioni 7.5
- 18D. Bettella ▼ 86' 7.0
- 21J. Oyono ▼ 86' 6.9
- 92B. Kone 6.6
- 32E. Bohinen ⚽ 7.9
- 8İ. Vural 7.2
- 20A. Oyono ▼ 70' 7.6
- 70A. Partipilo ▼ 58' 6.9
- 10G. Ambrosino ▼ 58' 7.3
Dự bị 12
- 17G. Kvernadze ▲ 58' 6.5
- 90E. Pecorino ▲ 58' 6.6
- 79G. Bracaglia ▲ 70' 6.7
- 47Mateus Lusuardi ▲ 86' 6.3
- 5G. Cittadini ▲ 86' 6.7
- 37K. Barcella
- 28F. Distefano
- 64M. Cichella
- 13A. Sorrentino
- 38F. Grosso
- 27L. Canotto
- 7F. Ghedjemis
Thống kê
01⚑7
⚑430
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm15
5Trúng đích5
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
7Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
559Chuyền bóng369
491Chuyền chính xác294
88%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
89Ghi được44
48Thủng lưới59
2.02Bàn thắng mỗi trận1.02
17Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn19
52Hiệp hai23