U.S. Sassuolo Calcio vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-1 Frosinone Calcio tại Coppa Italia, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Round of 32
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WLWDW Frosinone Calcio
- 36' B. Dominguez 1-0
- 45' 1-1 A. Terzic · L. Hasa
- HT1-1
- 46' ▲ M. Cichella ▼ F. Grillitsch
- 55' ▲ I. Van der Brempt ▼ R. Obrador
- 55' ▲ A. Lauriente ▼ B. Dominguez
- 55' ▲ D. Berardi ▼ C. Volpato
- 60' Kevin Akpoguma
- 62' ▲ G. Cittadini ▼ A. Terzic
- 62' ▲ O. Fayed ▼ K. Akpoguma
- 63' ▲ T. Bobcek ▼ D. Birligea
- 65' ▲ S. Esposito ▼ L. Lipani
- 68' Simone Cinquegrano
- 73' Stefano Turati
- 75' Matteo Cichella
- 80' ▲ D. Bakola ▼ K. Bowie
- 80' ▲ P. Masini ▼ A. El Azzouzi
- 90' Patrizio Masini
- FT1-1
Đội hình
- 80S. Turati 8.3
- 46S. Cinquegrano 7.5
- 26C. Odenthal 6.9
- 16F. Leysen 6.9
- 33R. Obrador ▼ 55' 6.2
- 8A. Ghion 6.6
- 35L. Lipani ▼ 65' 7.2
- 7C. Volpato ▼ 55' 7.2
- 42K. Thorstvedt 7.3
- 25B. Dominguez ⚽ ▼ 55' 7.3
- 9K. Bowie ▼ 80' 6.3
Dự bị 15
- 49A. Muric
- 12G. Satalino
- 15D. Caleta-Car
- 21J. Idzes
- 20I. Van der Brempt ▲ 55' 7.2
- 3J. Doig
- 18N. Matic
- 45A. Lauriente ▲ 55' 7.2
- 17V. Adzic
- 55I. Sulemana
- 50D. Bakola ▲ 80' 7.3
- 10D. Berardi ▲ 55' 7.3
- 19L. Skjellerup
- 94S. Esposito ▲ 65' 6.9
- 14G. Kulla
- 91S. Desplanches 7.2
- 90E. Tchato 6.2
- 25K. Akpoguma ▼ 62' 6.9
- 5W. Amey 6.0
- 71A. Terzic ⚽ ▼ 62' 7.9
- 70L. Hasa ⇢ 6.7
- 27F. Grillitsch ▼ 46' 7.0
- 34A. El Azzouzi ▼ 80' 6.6
- 40S. Fini 7.3
- 11D. Birligea ▼ 63' 6.3
- 24A. Zerbin 6.5
Dự bị 14
- 22L. Palmisani
- 12M. Pisseri
- 2G. Cittadini ▲ 62' 7.2
- 20A. Oyono
- 3G. Calvani
- 30I. Monterisi
- 74O. Fayed ▲ 62' 7.3
- 79G. Bracaglia
- 14G. Calo
- 73P. Masini ▲ 80' 6.5
- 16M. Cichella ▲ 46' 6.3
- 89T. Bobcek ▲ 63' 6.7
- 9A. Raimondo
- 17G. Kvernadze
Thống kê
02⚑6
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm15
3Trúng đích7
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
6Phạt góc5
0Việt vị3
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
348Chuyền bóng379
274Chuyền chính xác318
79%Chính xác chuyền84%
So sánh
11Trận đấu10
16Ghi được17
16Thủng lưới10
1.45Bàn thắng mỗi trận1.7
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai6