Frosinone Calcio
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
U.S. Sassuolo Calcio

Frosinone Calcio vs U.S. Sassuolo Calcio

Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 0-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 2, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
Sân vận động
Stadio Benito Stirpe, Frosinone
Trọng tài
Eugenio Abbattista, Italy
Phong độ
WLWDW Frosinone Calcio
WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
  1. 23' Raman Chibsah
  2. 34' Rogério
  3. 43' 0-1 L. Ariaudophản lưới
  4. HT0-1
  5. 46' F. Cassata M. Capuano
  6. 47' Stefano Sensi
  7. 57' Camillo Ciano
  8. 58' 0-2 D. Berardi · A. Duncan
  9. 63' D. Soddimo J. Campbell
  10. 64' A. Pinamonti R. Chibsah
  11. 75' M. Bourabia S. Sensi
  12. 80' E. Brignola K. Babacar
  13. 88' G. Magnani F. Di Francesco
  14. 90' Danilo Soddimo
  15. FT0-2

Đội hình

Frosinone Calcio Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Longo
  1. 57M. Sportiello 6.0
  2. 15L. Ariaudo 6.6
  3. 25M. Capuano ▼ 46' 6.5
  4. 17F. Zampano 6.4
  5. 6E. Goldaniga 6.8
  6. 8R. Maiello 6.7
  7. 66R. Chibsah ▼ 64' 6.2
  8. 33A. Beghetto 6.7
  9. 28C. Ciano 7.3
  10. 29J. Campbell ▼ 63' 6.7
  11. 9D. Ciofani 7.1

Dự bị 12

  1. 24F. Cassata ▲ 46' 6.6
  2. 10D. Soddimo ▲ 63' 7.0
  3. 89A. Pinamonti ▲ 64' 6.8
  4. 2P. Ghiglione
  5. 3C. Molinaro
  6. 5M. Gori
  7. 11S. Perica
  8. 21P. Sammarco
  9. 22F. Bardi
  10. 23N. Brighenti
  11. 27B. Salamon
  12. 32L. Krajnc
U.S. Sassuolo Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. De Zerbi
  1. 47A. Consigli 7.7
  2. 31G. Ferrari 7.5
  3. 2Marlon 7.0
  4. 21Pol Lirola 6.8
  5. 6Rogério 6.7
  6. 32A. Duncan 7.3
  7. 12S. Sensi ▼ 75' 7.5
  8. 73M. Locatelli 7.5
  9. 30K. Babacar ▼ 80' 6.4
  10. 25D. Berardi 8.2
  11. 34F. Di Francesco ▼ 88' 7.5

Dự bị 11

  1. 68M. Bourabia ▲ 75' 6.4
  2. 99E. Brignola ▲ 80' 6.7
  3. 23G. Magnani ▲ 88'
  4. 4F. Magnanelli
  5. 5M. Lemos
  6. 10A. Matri
  7. 13F. Peluso
  8. 28G. Satalino
  9. 29M. Trotta
  10. 39C. Dell'Orco
  11. 79G. Pegolo

Thống kê

036
520
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm21
3Trúng đích2
8Chệch đích13
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn6
6Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
280Chuyền bóng556
211Chuyền chính xác488
75%Chính xác chuyền88%

So sánh

39Trận đấu41
29Ghi được60
71Thủng lưới64
0.74Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu