Frosinone Calcio vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 4-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 2, hòa 1, U.S. Sassuolo Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Benito Stirpe, Frosinone
- Phong độ
- WLWDW Frosinone Calcio
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 7' 0-1 A. Pinamonti · M. Viña
- 24' 0-2 A. Pinamonti · J. Toljan
- 34' Simone Romagnoli
- 45'+2 Walid Cheddira
- 45'+3 Ruan
- 45'+4 W. Cheddira11m 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ G. Caso ▼ J. Báez
- 46' ▲ C. Okoli ▼ I. Monterisi
- 53' ▲ K. Thorstvedt ▼ N. Bajrami
- 53' ▲ E. Ceïde ▼ A. Laurienté
- 53' ▲ M. Pedersen ▼ M. Viña
- 55' Enzo Barrenechea
- 66' ▲ Samu Castillejo ▼ D. Boloca
- 69' ▲ L. Garritano ▼ E. Barrenechea
- 70' L. Mazzitelli · M. Soulé 2-2
- 76' L. Mazzitelli 3-2
- 80' Giuseppe Caso
- 80' Martin Erlić
- 80' ▲ S. Mulattieri ▼ A. Pinamonti
- 82' Francesco Gelli
- 83' ▲ M. Brescianini ▼ F. Gelli
- 86' ▲ Pol Lirola ▼ L. Mazzitelli
- 90'+6 Pol Lirola · W. Cheddira 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 80S. Turati 7.5
- 22A. Oyono 7.2
- 30I. Monterisi ▼ 46' 6.6
- 6S. Romagnoli 6.9
- 3R. Marchizza 6.7
- 18M. Soulé ⇢ 7.3
- 36L. Mazzitelli ⚽2 ▼ 86' 8.7
- 45E. Barrenechea ▼ 69' 6.2
- 7J. Báez ▼ 46' 6.9
- 70W. Cheddira ⚽ ⇢ 8.0
- 14F. Gelli ▼ 83' 6.9
Dự bị 14
- 10G. Caso ▲ 46' 6.9
- 5C. Okoli ▲ 46' 6.9
- 16L. Garritano ▲ 69' 6.3
- 4M. Brescianini ▲ 83' 7.0
- 20Pol Lirola ⚽ ▲ 86' 7.3
- 17G. Kvernadze
- 9Kaio Jorge
- 11M. Çuni
- 1P. Frattali
- 47Mateus Lusuardi
- 24M. Bourabia
- 12Reinier
- 31M. Cerofolini
- 27A. Ibrahimović
- 28A. Cragno 6.3
- 22J. Toljan ⇢ 6.3
- 5M. Erlić 6.2
- 44Ruan Tressoldi 5.9
- 17M. Viña ⇢ ▼ 53' 7.3
- 10D. Berardi 7.7
- 24D. Boloca ▼ 66' 6.3
- 7Matheus Henrique 6.7
- 45A. Laurienté ▼ 53' 6.3
- 9A. Pinamonti ⚽2 ▼ 80' 8.3
- 11N. Bajrami ▼ 53' 6.7
Dự bị 14
- 42K. Thorstvedt ▲ 53' 7.3
- 15E. Ceïde ▲ 53' 6.3
- 3M. Pedersen ▲ 53' 6.5
- 20Samu Castillejo ▲ 66' 6.7
- 8S. Mulattieri ▲ 80' 6.9
- 25G. Pegolo
- 6U. Račić
- 21M. Viti
- 14Pedro Obiang
- 23C. Volpato
- 2F. Missori
- 34A. Scacchetti
- 13G. Ferrari
- 92G. Defrel
Thống kê
04⚑5
⚑620
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm18
6Trúng đích7
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
5Phạt góc6
5Việt vị2
10Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
5Cứu thua2
441Chuyền bóng364
370Chuyền chính xác287
84%Chính xác chuyền79%
2.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu48
55Ghi được80
78Thủng lưới88
1.25Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai37