U.S. Sassuolo Calcio vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-0 Frosinone Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 28
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WLWDW Frosinone Calcio
- 9' ▲ Pol Lirola ▼ E. Valeri
- 23' Kristian Thorstvedt
- 32' Josh Doig
- HT0-0
- 50' Farès Ghedjemis
- 56' Luca Mazzitelli
- 58' K. Thorstvedt · U. Račić 1-0
- 63' ▲ Matheus Henrique ▼ K. Thorstvedt
- 63' ▲ D. Seck ▼ F. Ghedjemis
- 63' ▲ A. Ibrahimović ▼ M. Brescianini
- 72' Armand Laurienté
- 72' ▲ D. Boloca ▼ G. Defrel
- 84' ▲ S. Mulattieri ▼ A. Pinamonti
- 84' ▲ M. Kumbulla ▼ A. Laurienté
- 84' ▲ Kaio Jorge ▼ W. Cheddira
- 84' ▲ M. Çuni ▼ M. Soulé
- FT1-0
Đội hình
- 47A. Consigli 6.9
- 3M. Pedersen 7.3
- 5M. Erlić 6.9
- 13G. Ferrari 6.6
- 43J. Doig 6.6
- 6U. Račić ⇢ 8.0
- 42K. Thorstvedt ⚽ ▼ 63' 7.2
- 45A. Laurienté ▼ 84' 7.0
- 92G. Defrel ▼ 72' 6.9
- 11N. Bajrami 7.2
- 9A. Pinamonti ▼ 84' 7.2
Dự bị 14
- 7Matheus Henrique ▲ 63' 6.6
- 24D. Boloca ▲ 72' 6.9
- 8S. Mulattieri ▲ 84' 6.6
- 19M. Kumbulla ▲ 84' 6.3
- 20Samu Castillejo
- 2F. Missori
- 15E. Ceïde
- 28A. Cragno
- 25G. Pegolo
- 14Pedro Obiang
- 44Ruan Tressoldi
- 23C. Volpato
- 35L. Lipani
- 21M. Viti
- 80S. Turati 6.9
- 19N. Zortea 6.3
- 5C. Okoli 6.9
- 6S. Romagnoli 7.2
- 32E. Valeri ▼ 9' 6.9
- 36L. Mazzitelli 7.5
- 45E. Barrenechea 7.2
- 4M. Brescianini ▼ 63' 6.3
- 18M. Soulé ▼ 84' 7.6
- 70W. Cheddira ▼ 84' 6.7
- 29F. Ghedjemis ▼ 63' 6.3
Dự bị 13
- 20Pol Lirola ▲ 9' 6.3
- 8D. Seck ▲ 63' 6.3
- 27A. Ibrahimović ▲ 63' 6.7
- 9Kaio Jorge ▲ 84' 5.9
- 11M. Çuni ▲ 84' 7.2
- 31M. Cerofolini
- 14F. Gelli
- 1P. Frattali
- 12Reinier
- 30I. Monterisi
- 7J. Báez
- 16L. Garritano
- 13M. Kamenšek Pahič
Thống kê
03⚑1
⚑210
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm11
4Trúng đích1
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
1Phạt góc2
0Việt vị2
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
340Chuyền bóng528
249Chuyền chính xác432
73%Chính xác chuyền82%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
48Trận đấu44
80Ghi được55
88Thủng lưới78
1.67Bàn thắng mỗi trận1.25
6Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai32