Frosinone Calcio
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
U.S. Sassuolo Calcio

Frosinone Calcio vs U.S. Sassuolo Calcio

Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 1-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Serie B, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 2, hòa 1, U.S. Sassuolo Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 17
Sân vận động
Stadio Benito Stirpe, Frosinone
Phong độ
WLWDW Frosinone Calcio
WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
  1. 8' Andrea Ghion
  2. 24' J. Oyono · R. Marchizza 1-0
  3. 37' 1-1 S. Mulattieri · T. Muharemović
  4. 43' Edoardo Pieragnolo
  5. HT1-1
  6. 46' N. Pierini S. Mulattieri
  7. 54' Kristian Thorstvedt
  8. 61' G. Kvernadze F. Ghedjemis
  9. 61' İ. Vural M. Cichella
  10. 63' Daniel Boloca
  11. 69' Pedro Obiang A. Ghion
  12. 69' L. Moro A. Laurienté
  13. 73' 1-2 L. Moro · D. Berardi
  14. 76' A. Partipilo J. Oyono
  15. 76' José Machín K. Barcella
  16. 81' Gabriele Bracaglia
  17. 83' A. Cichero G. Bracaglia
  18. 83' Y. Paz E. Pieragnolo
  19. 87' C. Volpato D. Berardi
  20. FT1-2

Đội hình

Frosinone Calcio Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Greco
  1. 31M. Cerofolini 6.3
  2. 21J. Oyono ▼ 76' 7.5
  3. 4D. Biraschi 6.9
  4. 30I. Monterisi 7.2
  5. 79G. Bracaglia ▼ 83' 6.6
  6. 3R. Marchizza 7.2
  7. 7F. Ghedjemis ▼ 61' 6.6
  8. 64M. Cichella ▼ 61' 6.7
  9. 37K. Barcella ▼ 76' 6.7
  10. 11T. Begić 7.2
  11. 10G. Ambrosino 6.9

Dự bị 12

  1. 17G. Kvernadze ▲ 61' 6.6
  2. 8İ. Vural ▲ 61' 6.7
  3. 70A. Partipilo ▲ 76' 6.5
  4. 77José Machín ▲ 76' 6.5
  5. 9A. Cichero ▲ 83' 6.7
  6. 99F. Sene
  7. 13A. Sorrentino
  8. 20A. Oyono
  9. 16L. Garritano
  10. 2V. Hegelund
  11. 47Mateus Lusuardi
  12. 25P. Szymiński
U.S. Sassuolo Calcio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Grosso
  1. 31H. Moldovan 6.9
  2. 23J. Toljan 7.2
  3. 26C. Odenthal 6.6
  4. 80T. Muharemović 7.3
  5. 15E. Pieragnolo ▼ 83' 6.6
  6. 8A. Ghion ▼ 69' 6.9
  7. 11D. Boloca 7.2
  8. 10D. Berardi ▼ 87' 8.0
  9. 42K. Thorstvedt 7.3
  10. 45A. Laurienté ▼ 69' 6.7
  11. 9S. Mulattieri ▼ 46' 7.0

Dự bị 12

  1. 77N. Pierini ▲ 46' 7.2
  2. 14Pedro Obiang ▲ 69' 7.2
  3. 24L. Moro ▲ 69' 7.7
  4. 17Y. Paz ▲ 83' 6.7
  5. 7C. Volpato ▲ 87' 6.2
  6. 20M. Lovato
  7. 44K. Miranda
  8. 2F. Missori
  9. 12G. Satalino
  10. 35L. Lipani
  11. 40E. Iannoni
  12. 91F. Russo

Thống kê

011
740
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm15
3Trúng đích3
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
1Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
449Chuyền bóng607
389Chuyền chính xác550
87%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Sassuolo Calcio
38 78 - 38 +40 82
2
A.C. Pisa 1909
38 64 - 36 +28 76
3
Spezia Calcio
38 59 - 33 +26 66
4
U.S. Cremonese
38 62 - 44 +18 61
5
S.S. Juve Stabia
38 42 - 41 +1 55
6
U.S. Catanzaro 1929
38 51 - 45 +6 53
7
A.C. Cesena
38 46 - 47 -1 53
8
Palermo F.C.
38 52 - 43 +9 52
9
S.S.C. Bari
38 41 - 40 +1 48
10
F.C. Südtirol
38 50 - 57 -7 46
11
Modena F.C. 2018
38 48 - 50 -2 45
12
Carrarese Calcio
38 39 - 49 -10 45
13
Reggio Audace F.C.
38 42 - 52 -10 44
14
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 56 -9 44
15
Brescia
38 42 - 48 -6 43
16
Frosinone Calcio
38 37 - 50 -13 43
17
U.S. Salernitana 1919
38 37 - 47 -10 42
18
U.C. Sampdoria
38 38 - 49 -11 41
19
A.S. Cittadella
38 30 - 56 -26 39
20
Cosenza Calcio
38 32 - 56 -24 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
44Ghi được89
59Thủng lưới48
1.02Bàn thắng mỗi trận2.02
10Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu