Frosinone Calcio
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Genoa C.F.C.

Frosinone Calcio vs Genoa C.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 3-2 Genoa C.F.C. tại Serie B, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 2, hòa 2, Genoa C.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 37
Sân vận động
Stadio Benito Stirpe, Frosinone
Trọng tài
G. Miele
Phong độ
WLWDW Frosinone Calcio
LWLLL Genoa C.F.C.
  1. 14' 0-1 M. Badelj
  2. 26' Mattia Bani
  3. 27' Mattia Bani
  4. 29' L. Mazzitelli 1-1
  5. 45'+1 D. Boloca · M. Cotali 2-1
  6. HT2-1
  7. 56' Silvan Hefti
  8. 60' M. Rohdén J. Báez
  9. 60' G. Caso R. Insigne
  10. 65' G. Puşcaş E. Salcedo
  11. 71' I. Monterisi S. Kalaj
  12. 72' Gennaro Borrelli
  13. 74' A. Guðmundsson M. Aramu
  14. 74' F. Jagiełło M. Frendrup
  15. 76' G. Borrelli · M. Rohdén 3-1
  16. 78' G. Yalçın C. Ekuban
  17. 87' Güven Yalçın
  18. 87' L. Moro G. Borrelli
  19. 88' L. Garritano L. Mazzitelli
  20. 90'+3 Albert Guðmundsson
  21. 90'+2 3-2 A. Guðmundsson
  22. FT3-2

Đội hình

Frosinone Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Grosso
  1. 22S. Turati 6.0
  2. 31M. Sampirisi 6.7
  3. 5F. Lucioni 7.3
  4. 23S. Kalaj ▼ 71' 6.9
  5. 29M. Cotali 7.7
  6. 36L. Mazzitelli ▼ 88' 7.2
  7. 11D. Boloca 7.2
  8. 14F. Gelli 6.9
  9. 94R. Insigne ▼ 60' 7.2
  10. 90G. Borrelli ▼ 87' 7.2
  11. 32J. Báez ▼ 60' 6.9

Dự bị 12

  1. 7M. Rohdén ▲ 60' 6.6
  2. 10G. Caso ▲ 60' 6.2
  3. 30I. Monterisi ▲ 71' 6.3
  4. 24L. Moro ▲ 87' 7.3
  5. 16L. Garritano ▲ 88'
  6. 1L. Loria
  7. 41A. Oliveri
  8. 26S. Bidaoui
  9. 6K. Kujabi
  10. 27A. Selvini
  11. 25P. Szymiński
  12. 4B. Kone
Genoa C.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Gilardino
  1. 22Josep Martínez 6.3
  2. 13M. Bani 5.0
  3. 14A. Vogliacco 6.5
  4. 5R. Drăgușin 6.9
  5. 36S. Hefti 6.3
  6. 32M. Frendrup ▼ 74' 6.3
  7. 47M. Badelj 7.3
  8. 10M. Aramu ▼ 74' 6.9
  9. 2S. Sabelli 6.9
  10. 17E. Salcedo ▼ 65' 6.3
  11. 18C. Ekuban ▼ 78' 6.7

Dự bị 11

  1. 57G. Puşcaş ▲ 65' 6.5
  2. 11A. Guðmundsson ▲ 74' 7.2
  3. 24F. Jagiełło ▲ 74' 6.7
  4. 50G. Yalçın ▲ 78' 6.5
  5. 8K. Strootman
  6. 45L. Gagliardi
  7. 66G. Calvani
  8. 68B. Boci
  9. 1A. Šemper
  10. 82G. Agostino
  11. 9M. Coda

Thống kê

014
121
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm12
5Trúng đích3
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
4Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
502Chuyền bóng419
451Chuyền chính xác363
90%Chính xác chuyền87%

So sánh

41Trận đấu45
69Ghi được64
31Thủng lưới37
1.68Bàn thắng mỗi trận1.42
21Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu