Frosinone Calcio
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Genoa C.F.C.

Frosinone Calcio vs Genoa C.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 1-2 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 2, hòa 2, Genoa C.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 7
Sân vận động
Stadio Benito Stirpe, Frosinone
Trọng tài
Juan Luca Sacchi, Italy
Phong độ
WLWDW Frosinone Calcio
LWLLL Genoa C.F.C.
  1. 20' Edoardo Goldaniga
  2. 33' 0-1 K. Piątek · C. Kouamé
  3. 36' 0-2 K. Piątek · C. Kouamé
  4. 41' C. Ciano11m 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' D. Ciofani S. Perica
  7. 56' Emil Hallfreðsson
  8. 61' Joel Campbell
  9. 61' D. Soddimo J. Campbell
  10. 63' E. Zukanović D. Lazović
  11. 68' Pedro Pereira G. Pandev
  12. 70' Sandro
  13. 75' R. Vloet M. Capuano
  14. 75' L. Mazzitelli Sandro
  15. 84' Luca Mazzitelli
  16. FT1-2

Đội hình

Frosinone Calcio Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Longo
  1. 57M. Sportiello 6.3
  2. 3C. Molinaro 6.8
  3. 27B. Salamon 6.1
  4. 25M. Capuano ▼ 75' 6.5
  5. 17F. Zampano 6.4
  6. 6E. Goldaniga 6.4
  7. 20E. Hallfreðsson 6.4
  8. 66R. Chibsah 6.7
  9. 28C. Ciano 8.1
  10. 29J. Campbell ▼ 61' 6.6
  11. 11S. Perica ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 9D. Ciofani ▲ 46' 7.0
  2. 10D. Soddimo ▲ 61' 6.6
  3. 4R. Vloet ▲ 75' 6.8
  4. 2P. Ghiglione
  5. 15L. Ariaudo
  6. 22F. Bardi
  7. 23N. Brighenti
  8. 24F. Cassata
  9. 32L. Krajnc
  10. 33A. Beghetto
  11. 88L. Crisetig
  12. 89A. Pinamonti
Genoa C.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Ballardini
  1. 97I. Radu 6.9
  2. 2N. Spolli 6.2
  3. 4D. Criscito 7.4
  4. 14D. Biraschi 7.1
  5. 22D. Lazović ▼ 63' 6.7
  6. 30Sandro ▼ 75' 7.4
  7. 8Rômulo 7.0
  8. 88O. Hiljemark 6.8
  9. 19G. Pandev ▼ 68' 6.6
  10. 9K. Piątek ⚽2 8.2
  11. 11C. Kouamé ⇢2 8.9

Dự bị 12

  1. 87E. Zukanović ▲ 63' 6.4
  2. 32Pedro Pereira ▲ 68' 6.5
  3. 15L. Mazzitelli ▲ 75' 6.5
  4. 1F. Marchetti
  5. 3K. Günter
  6. 24Daniel Bessa
  7. 25R. Vodišek
  8. 26N. Dalmonte
  9. 33I. Lakićević
  10. 39A. Favilli
  11. 40S. Omeonga
  12. 45Iuri Medeiros

Thống kê

035
220
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm10
5Trúng đích4
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị1
21Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
410Chuyền bóng441
325Chuyền chính xác350
79%Chính xác chuyền79%

So sánh

39Trận đấu40
29Ghi được46
71Thủng lưới60
0.74Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu