Genoa C.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Frosinone Calcio

Genoa C.F.C. vs Frosinone Calcio

Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 1-0 Frosinone Calcio tại Serie B, 18 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 2, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
Trọng tài
S. Sozza
Phong độ
LWLLL Genoa C.F.C.
WLWDW Frosinone Calcio
  1. 22' A. Guðmundsson · M. Bani 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' G. Caso R. Insigne
  4. 59' Daniel Boloca
  5. 67' Marcus Rohdén
  6. 70' G. Borrelli L. Garritano
  7. 70' A. Oyono P. Szymiński
  8. 71' Gennaro Borrelli
  9. 73' G. Puşcaş M. Coda
  10. 73' S. Sturaro F. Jagiełło
  11. 74' Stefano Sturaro
  12. 78' Luca Ravanelli
  13. 80' L. Moro S. Mulattieri
  14. 80' K. Lulić D. Boloca
  15. 90'+4 S. Ilsanker M. Aramu
  16. 90'+1 G. Yalçın A. Guðmundsson
  17. FT1-0

Đội hình

Genoa C.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Gilardino
  1. 1A. Šemper 7.2
  2. 36S. Hefti 6.9
  3. 13M. Bani 8.0
  4. 5R. Drăgușin 7.2
  5. 2S. Sabelli 6.6
  6. 32M. Frendrup 8.2
  7. 8K. Strootman 7.3
  8. 24F. Jagiełło ▼ 73' 7.9
  9. 10M. Aramu ▼ 90' 7.3
  10. 9M. Coda ▼ 73' 6.3
  11. 11A. Guðmundsson ▼ 90' 7.6

Dự bị 12

  1. 57G. Puşcaş ▲ 73' 6.5
  2. 27S. Sturaro ▲ 73' 6.2
  3. 31S. Ilsanker ▲ 90'
  4. 50G. Yalçın ▲ 90'
  5. 21K. Yeboah
  6. 35L. Lipani
  7. 14A. Vogliacco
  8. 68B. Boci
  9. 82G. Agostino
  10. 98A. Palella
  11. 99P. Galdames
  12. 25R. Vodišek
Frosinone Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Grosso
  1. 22S. Turati 6.6
  2. 31M. Sampirisi 6.9
  3. 25P. Szymiński ▼ 70' 6.9
  4. 20L. Ravanelli 7.2
  5. 29M. Cotali 6.7
  6. 7M. Rohdén 6.7
  7. 36L. Mazzitelli 7.2
  8. 11D. Boloca ▼ 80' 6.6
  9. 94R. Insigne ▼ 56' 7.2
  10. 9S. Mulattieri ▼ 80' 6.2
  11. 16L. Garritano ▼ 70' 6.3

Dự bị 12

  1. 10G. Caso ▲ 56' 6.3
  2. 90G. Borrelli ▲ 70' 6.3
  3. 2A. Oyono ▲ 70' 6.6
  4. 24L. Moro ▲ 80' 6.3
  5. 8K. Lulić ▲ 80' 6.3
  6. 30I. Monterisi
  7. 1L. Loria
  8. 99G. Frabotta
  9. 41A. Oliveri
  10. 21R. Ciervo
  11. 19M. Bočić
  12. 23S. Kalaj

Thống kê

016
440
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm13
4Trúng đích2
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
6Phạt góc4
2Việt vị3
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
1Cứu thua3
448Chuyền bóng477
338Chuyền chính xác380
75%Chính xác chuyền80%

So sánh

45Trận đấu41
64Ghi được69
37Thủng lưới31
1.42Bàn thắng mỗi trận1.68
21Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu