Genoa C.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Frosinone Calcio

Genoa C.F.C. vs Frosinone Calcio

Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 0-0 Frosinone Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 2, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
Trọng tài
Maurizio Mariani, Italy
Phong độ
LWLLL Genoa C.F.C.
WLWDW Frosinone Calcio
  1. 20' Francesco Cassata
  2. 25' Federico Viviani
  3. 34' Francesco Cassata
  4. 36' Ervin Zukanović
  5. HT0-0
  6. 46' G. Pandev D. Biraschi
  7. 56' R. Maiello F. Viviani
  8. 73' D. Ciofani A. Pinamonti
  9. 74' Christian Kouamé
  10. 78' N. Dalmonte C. Kouamé
  11. 82' Daniel Ciofani
  12. 89' M. Gori C. Ciano
  13. FT0-0

Đội hình

Genoa C.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Prandelli
  1. 97I. Radu 6.9
  2. 4D. Criscito 7.3
  3. 87E. Zukanović 7.3
  4. 14D. Biraschi ▼ 46' 7.6
  5. 17C. Romero 7.4
  6. 22D. Lazović 7.6
  7. 21I. Radovanović 8.1
  8. 8L. Lerager 7.3
  9. 24Daniel Bessa 6.8
  10. 9A. Sanabria 6.6
  11. 11C. Kouamé ▼ 78' 6.3

Dự bị 10

  1. 19G. Pandev ▲ 46' 6.7
  2. 26N. Dalmonte ▲ 78' 6.6
  3. 1F. Marchetti
  4. 27S. Sturaro
  5. 3K. Günter
  6. 33I. Lakićević
  7. 93Jandrei
  8. 13G. Pezzella
  9. 32Pedro Pereira
  10. 18E. Rolón
Frosinone Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Baroni
  1. 57M. Sportiello 7.4
  2. 3C. Molinaro 7.3
  3. 27B. Salamon 7.8
  4. 25M. Capuano 7.3
  5. 6E. Goldaniga 7.4
  6. 7L. Paganini 6.3
  7. 92F. Viviani ▼ 56' 6.7
  8. 66R. Chibsah 7.2
  9. 24F. Cassata 4.7
  10. 28C. Ciano ▼ 89' 6.2
  11. 89A. Pinamonti ▼ 73' 6.4

Dự bị 12

  1. 8R. Maiello ▲ 56' 6.4
  2. 9D. Ciofani ▲ 73' 6.6
  3. 5M. Gori ▲ 89'
  4. 91A. Iacobucci
  5. 17F. Zampano
  6. 16L. Valzania
  7. 15L. Ariaudo
  8. 4S. Simič
  9. 20M. Trotta
  10. 23N. Brighenti
  11. 33A. Beghetto
  12. 21P. Sammarco

Thống kê

028
231
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm4
3Trúng đích0
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn0
8Phạt góc2
1Việt vị5
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
545Chuyền bóng283
453Chuyền chính xác193
83%Chính xác chuyền68%

So sánh

40Trận đấu39
46Ghi được29
60Thủng lưới71
1.15Bàn thắng mỗi trận0.74
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu