Cagliari Calcio vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 0-0 Frosinone Calcio tại Serie B, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 3, hòa 3, Frosinone Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 33
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Trọng tài
- M. Volpi
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WLWDW Frosinone Calcio
- 16' Luca Mazzitelli
- 16' Fabio Lucioni
- 31' ▲ N. Prelec ▼ M. Mancosu
- 33' Marcus Rohdén
- HT0-0
- 49' Giuseppe Caso
- 59' Gianluca Lapadula
- 63' ▲ J. Báez ▼ R. Insigne
- 63' ▲ B. Kone ▼ L. Mazzitelli
- 64' ▲ G. Borrelli ▼ L. Moro
- 69' ▲ Zito Luvumbo ▼ F. Falco
- 75' ▲ S. Bidaoui ▼ G. Caso
- 79' ▲ A. Di Pardo ▼ G. Zappa
- 79' ▲ A. Deiola ▼ N. Lella
- 90' Nahitan Nández
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Radunović 8.3
- 28G. Zappa ▼ 79' 6.9
- 4A. Dossena 7.3
- 33A. Obert 7.3
- 37Paulo Azzi 7.5
- 8N. Nández 6.6
- 29A. Makoumbou 7.0
- 23N. Lella ▼ 79' 6.9
- 5M. Mancosu ▼ 31' 6.6
- 25F. Falco ▼ 69' 7.0
- 9G. Lapadula 6.7
Dự bị 12
- 20N. Prelec ▲ 31' 6.9
- 77Zito Luvumbo ▲ 69' 6.9
- 99A. Di Pardo ▲ 79' 6.6
- 14A. Deiola ▲ 79' 6.2
- 3E. Goldaniga
- 10N. Viola
- 18S. Aresti
- 19V. Millico
- 39C. Kourfalidis
- 6M. Rog
- 15G. Altare
- 30L. Pavoletti
- 22S. Turati 7.2
- 31M. Sampirisi 6.9
- 5F. Lucioni 6.9
- 20L. Ravanelli 7.7
- 2A. Oyono 7.3
- 7M. Rohdén 7.0
- 36L. Mazzitelli ▼ 63' 6.5
- 11D. Boloca 7.3
- 94R. Insigne ▼ 63' 6.9
- 24L. Moro ▼ 64' 6.3
- 10G. Caso ▼ 75' 6.2
Dự bị 12
- 32J. Báez ▲ 63' 6.9
- 4B. Kone ▲ 63' 7.0
- 90G. Borrelli ▲ 64' 6.6
- 26S. Bidaoui ▲ 75' 6.3
- 27A. Selvini
- 14F. Gelli
- 29M. Cotali
- 23S. Kalaj
- 6K. Kujabi
- 16L. Garritano
- 30I. Monterisi
- 1L. Loria
Thống kê
01⚑7
⚑340
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm12
2Trúng đích6
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị2
23Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
6Cứu thua2
387Chuyền bóng313
291Chuyền chính xác216
75%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu41
67Ghi được69
48Thủng lưới31
1.4Bàn thắng mỗi trận1.68
17Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai44