Cagliari Calcio vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-0 Frosinone Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 20 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 3, hòa 3, Frosinone Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Sardegna Arena, Cagliari
- Trọng tài
- Rosario Abisso, Italy
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WLWDW Frosinone Calcio
- 27' João Pedro11m 1-0
- HT1-0
- 57' Paolo Faragò
- 61' ▲ F. Romagna ▼ R. Klavan
- 62' ▲ A. Pinamonti ▼ F. Zampano
- 73' ▲ S. Padoin ▼ V. Birsa
- 76' ▲ F. Dionisi ▼ D. Ciofani
- 79' Paolo Faragò
- 79' Paolo Faragò
- 80' ▲ M. Trotta ▼ L. Valzania
- 82' João Pedro
- 84' ▲ A. Deiola ▼ João Pedro
- 90' Camillo Ciano
- FT1-0
Đội hình
- 28A. Cragno 7.1
- 33D. Srna 7.8
- 15R. Klavan ▼ 61' 7.1
- 23L. Ceppitelli 7.2
- 22C. Lykogiannis 7.1
- 14V. Birsa ▼ 73' 7.4
- 8L. Cigarini 6.9
- 21A. Ioniţă 7.0
- 10João Pedro ⚽ ▼ 84' 7.3
- 24P. Faragò 6.3
- 30L. Pavoletti 7.3
Dự bị 11
- 56F. Romagna ▲ 61' 7.0
- 20S. Padoin ▲ 73' 6.4
- 27A. Deiola ▲ 84' 6.4
- 17C. Oliva
- 9A. Cerri
- 26M. Leverbe
- 32K. Despodov
- 1Rafael
- 16S. Aresti
- 6F. Bradarić
- 77C. Théréau
- 57M. Sportiello 7.3
- 15L. Ariaudo 6.7
- 25M. Capuano 6.2
- 17F. Zampano ▼ 62' 6.1
- 6E. Goldaniga 7.0
- 8R. Maiello 7.2
- 7L. Paganini 6.8
- 33A. Beghetto 6.9
- 16L. Valzania ▼ 80' 6.7
- 28C. Ciano 6.9
- 9D. Ciofani ▼ 76' 6.7
Dự bị 11
- 89A. Pinamonti ▲ 62' 6.7
- 18F. Dionisi ▲ 76' 6.4
- 20M. Trotta ▲ 80' 6.5
- 5M. Gori
- 2P. Ghiglione
- 3C. Molinaro
- 21P. Sammarco
- 32L. Krajnc
- 23N. Brighenti
- 4S. Simič
- 22F. Bardi
Thống kê
13⚑5
⚑610
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm13
5Trúng đích1
6Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
5Phạt góc6
0Việt vị3
20Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
480Chuyền bóng378
387Chuyền chính xác282
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 30 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 74 - 36 | +38 | 79 | |
| 3 | 38 | 77 - 46 | +31 | 69 | |
| 4 | 38 | 57 - 33 | +24 | 69 | |
| 5 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 6 | 38 | 66 - 48 | +18 | 66 | |
| 7 | 38 | 52 - 37 | +15 | 63 | |
| 8 | 38 | 56 - 46 | +10 | 59 | |
| 9 | 38 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 44 | |
| 11 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 12 | 38 | 39 - 53 | -14 | 43 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 41 - 61 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 16 | 38 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 17 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 69 | -40 | 25 | |
| 20 | 38 | 25 - 75 | -50 | 17 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu39
40Ghi được29
58Thủng lưới71
0.98Bàn thắng mỗi trận0.74
7Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai16