Cagliari Calcio vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 4-1 Frosinone Calcio tại Coppa Italia, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 3, hòa 3, Frosinone Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · 2nd Round
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Phong độ
- WLLWW Cagliari Calcio
- LWDWD Frosinone Calcio
- 1' Giorgio Cittadini
- 2' G. Gaetano11m 1-0
- 36' 1-1 E. Vergani · J. Gelli
- 45' ▲ A. Di Pardo ▼ G. Zappa
- HT1-1
- 46' ▲ A. Deiola ▼ M. Rog
- 46' ▲ M. Felici ▼ S. Kilicsoy
- 59' ▲ I. Koutsoupias ▼ M. Cichella
- 60' ▲ G. Calvani ▼ J. Oyono
- 62' Filippo Grosso
- 66' ▲ G. Calo ▼ F. Grosso
- 66' ▲ A. Raychev ▼ A. Ndow
- 67' G. Borrelli · M. Felici 2-1
- 68' ▲ M. Adopo ▼ L. Mazzitelli
- 77' ▲ S. Esposito ▼ G. Gaetano
- 80' M. Felici · R. Idrissi 3-1
- 81' ▲ D. Dixon ▼ G. Bracaglia
- 85' N. Cavuoti · S. Esposito 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 24G. Ciocci 6.5
- 28G. Zappa ▼ 45' 6.3
- 32J. Pedro 6.6
- 6S. Luperto 6.5
- 3R. Idrissi ⇢ 6.3
- 21N. Cavuoti ⚽ 7.5
- 4L. Mazzitelli ▼ 68' 6.9
- 20M. Rog ▼ 46' 6.5
- 10G. Gaetano ⚽ ▼ 77' 7.3
- 9S. Kilicsoy ▼ 46' 6.7
- 29G. Borrelli ⚽ 8.2
Dự bị 15
- 1E. Caprile
- 34V. Sarno
- 2M. Palestra
- 8M. Adopo ▲ 68' 6.6
- 14A. Deiola ▲ 46' 6.6
- 15J. Rodriguez
- 16M. Prati
- 17M. Felici ⚽ ▲ 46' 9.2
- 18A. Di Pardo ▲ 45' 6.9
- 19A. Belotti
- 27J. Liteta
- 30L. Pavoletti
- 98A. Franke
- 99N. Grandu
- 94S. Esposito ▲ 77' 7.3
- 75M. Pisseri 6.2
- 21J. Oyono ▼ 60' 6.5
- 2G. Cittadini 4.9
- 6J. Gelli ⇢ 5.6
- 79G. Bracaglia ▼ 81' 6.9
- 16M. Cichella ▼ 59' 6.3
- 24A. Ndow ▼ 66' 6.6
- 17G. Kvernadze 6.3
- 18F. Grosso ▼ 66' 6.6
- 32E. Masciangelo 6.6
- 90E. Vergani ⚽ 6.6
Dự bị 11
- 12E. Lolic
- 22L. Palmisani
- 3G. Calvani ▲ 60' 6.0
- 8I. Koutsoupias ▲ 59' 6.3
- 14G. Calo ▲ 66' 6.6
- 15M. Obleac
- 27A. Raychev ▲ 66' 6.6
- 28A. Cichero
- 40M. Colley
- 46M. Toci
- 77D. Dixon ▲ 81' 6.3
Thống kê
00⚑5
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm13
8Trúng đích3
4Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
5Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
405Chuyền bóng423
319Chuyền chính xác349
79%Chính xác chuyền83%
So sánh
46Trận đấu43
51Ghi được80
62Thủng lưới39
1.11Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai43