Frosinone Calcio vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 1-1 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 1, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Benito Stirpe, Frosinone
- Trọng tài
- Serra Marco, Italy
- Phong độ
- WLWDW Frosinone Calcio
- WWLLW Cagliari Calcio
- 14' F. Cassata · F. Zampano 1-0
- 32' Francesco Cassata
- 34' Luca Ceppitelli
- 37' Filip Bradarić
- 40' Darijo Srna
- HT1-0
- 54' Nicolò Barella
- 60' Leonardo Pavoletti
- 61' ▲ P. Faragò ▼ F. Bradarić
- 62' ▲ Diego Farias ▼ M. Sau
- 70' ▲ L. Crisetig ▼ F. Cassata
- 70' ▲ A. Pinamonti ▼ J. Campbell
- 77' 1-1 Diego Farias · João Pedro
- 81' ▲ D. Dessena ▼ A. Ioniţă
- 85' Nicolò Barella
- 85' Nicolò Barella
- 86' ▲ C. Ciano ▼ R. Maiello
- 90' Diego Farias
- FT1-1
Đội hình
- 57M. Sportiello 7.3
- 15L. Ariaudo 6.9
- 25M. Capuano 6.5
- 17F. Zampano ⇢ 6.8
- 6E. Goldaniga 7.3
- 8R. Maiello ▼ 86' 7.8
- 66R. Chibsah 6.6
- 33A. Beghetto 7.4
- 24F. Cassata ⚽ ▼ 70' 7.4
- 29J. Campbell ▼ 70' 7.4
- 9D. Ciofani 7.5
Dự bị 12
- 88L. Crisetig ▲ 70' 6.5
- 89A. Pinamonti ▲ 70' 6.5
- 28C. Ciano ▲ 86' 6.7
- 2P. Ghiglione
- 3C. Molinaro
- 4R. Vloet
- 10D. Soddimo
- 11S. Perica
- 23N. Brighenti
- 27B. Salamon
- 32L. Krajnc
- 91A. Iacobucci
- 28A. Cragno 8.6
- 33D. Srna 7.4
- 15R. Klavan 6.9
- 23L. Ceppitelli 6.5
- 20S. Padoin 7.0
- 21A. Ioniţă ▼ 81' 6.7
- 10João Pedro ⇢ 7.4
- 6F. Bradarić ▼ 61' 6.8
- 18N. Barella 6.8
- 25M. Sau ▼ 62' 6.7
- 30L. Pavoletti 7.7
Dự bị 12
- 24P. Faragò ▲ 61' 6.6
- 17Diego Farias ⚽ ▲ 62' 7.4
- 4D. Dessena ▲ 81' 6.6
- 2M. Pajač
- 3M. Andreolli
- 8L. Cigarini
- 9A. Cerri
- 16S. Aresti
- 19F. Pisacane
- 36R. Doratiotto
- 56F. Romagna
- 1Rafael
Thống kê
01⚑5
⚑171
38%Kiểm soát bóng62%
22Dứt điểm17
11Trúng đích6
6Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
5Phạt góc1
1Việt vị2
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua10
371Chuyền bóng605
297Chuyền chính xác521
80%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 30 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 74 - 36 | +38 | 79 | |
| 3 | 38 | 77 - 46 | +31 | 69 | |
| 4 | 38 | 57 - 33 | +24 | 69 | |
| 5 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 6 | 38 | 66 - 48 | +18 | 66 | |
| 7 | 38 | 52 - 37 | +15 | 63 | |
| 8 | 38 | 56 - 46 | +10 | 59 | |
| 9 | 38 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 44 | |
| 11 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 12 | 38 | 39 - 53 | -14 | 43 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 41 - 61 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 16 | 38 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 17 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 69 | -40 | 25 | |
| 20 | 38 | 25 - 75 | -50 | 17 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
39Trận đấu41
29Ghi được40
71Thủng lưới58
0.74Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai21