Cagliari Calcio vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 4-3 Frosinone Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 3, hòa 3, Frosinone Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WLWDW Frosinone Calcio
- 23' 0-1 M. Soulé · Reinier
- 25' Simone Romagnoli
- 29' Alessandro Deiola
- 37' 0-2 M. Soulé · Reinier
- 43' ▲ G. Zappa ▼ N. Nández
- HT0-2
- 46' ▲ L. Pavoletti ▼ A. Deiola
- 49' 0-3 M. Brescianini · Pol Lirola
- 56' ▲ W. Cheddira ▼ M. Çuni
- 56' ▲ L. Garritano ▼ J. Báez
- 58' Matteo Prati
- 63' ▲ N. Viola ▼ M. Mancosu
- 63' ▲ G. Oristanio ▼ Zito Luvumbo
- 64' ▲ Paulo Azzi ▼ J. Jankto
- 72' G. Oristanio · L. Pavoletti 1-3
- 74' ▲ M. Bourabia ▼ Reinier
- 74' ▲ A. Oyono ▼ Pol Lirola
- 76' A. Makoumbou 2-3
- 78' Leonardo Pavoletti
- 80' ▲ C. Okoli ▼ M. Brescianini
- 85' Mehdi Bourabia
- 87' Caleb Okoli
- 90'+5 Riccardo Marchizza
- 90'+4 L. Pavoletti · N. Viola 3-3
- 90'+6 L. Pavoletti · A. Dossena 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 22S. Scuffet 6.2
- 8N. Nández ▼ 43' 6.6
- 3E. Goldaniga 6.7
- 4A. Dossena ⇢ 6.7
- 27T. Augello 6.9
- 29A. Makoumbou ⚽ 7.9
- 16M. Prati 6.3
- 14A. Deiola ▼ 46' 6.3
- 21J. Jankto ▼ 64' 5.9
- 77Zito Luvumbo ▼ 63' 6.9
- 5M. Mancosu ▼ 63' 6.0
Dự bị 15
- 28G. Zappa ▲ 43' 7.0
- 30L. Pavoletti ⚽2 ▲ 46' 9.5
- 10N. Viola ▲ 63' 7.5
- 19G. Oristanio ⚽ ▲ 63' 7.0
- 37Paulo Azzi ▲ 64' 7.0
- 1B. Radunović
- 61E. Shomurodov
- 99A. Di Pardo
- 32A. Petagna
- 17P. Hatzidiakos
- 23M. Wieteska
- 20G. Pereiro
- 25I. Sulemana
- 33A. Obert
- 9G. Lapadula
- 80S. Turati 5.9
- 20Pol Lirola ⇢ ▼ 74' 7.3
- 30I. Monterisi 7.2
- 6S. Romagnoli 6.7
- 3R. Marchizza 6.2
- 4M. Brescianini ⚽ ▼ 80' 7.2
- 45E. Barrenechea 6.2
- 18M. Soulé ⚽2 8.2
- 12Reinier ⇢2 ▼ 74' 8.2
- 7J. Báez ▼ 56' 7.0
- 11M. Çuni ▼ 56' 6.6
Dự bị 13
- 70W. Cheddira ▲ 56' 6.5
- 16L. Garritano ▲ 56' 6.3
- 24M. Bourabia ▲ 74' 6.3
- 22A. Oyono ▲ 74' 6.2
- 5C. Okoli ▲ 80' 6.2
- 17G. Kvernadze
- 31M. Cerofolini
- 1P. Frattali
- 26S. Bidaoui
- 10G. Caso
- 9Kaio Jorge
- 27A. Ibrahimović
- 8K. Lulić
Thống kê
01⚑5
⚑740
47%Kiểm soát bóng53%
24Dứt điểm10
6Trúng đích6
9Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
5Phạt góc7
1Việt vị3
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
400Chuyền bóng481
305Chuyền chính xác389
76%Chính xác chuyền81%
3.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu44
59Ghi được55
77Thủng lưới78
1.28Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai32