Frosinone Calcio vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 3-1 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 1, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Benito Stirpe, Frosinone
- Phong độ
- WLWDW Frosinone Calcio
- WWLLW Cagliari Calcio
- 22' Paulo Azzi
- 26' 0-1 I. Sulemana
- 45'+3 Enzo Barrenechea
- HT0-1
- 46' ▲ T. Augello ▼ Paulo Azzi
- 57' Matías Soulé
- 60' ▲ A. Harroui ▼ Reinier
- 60' ▲ Kaio Jorge ▼ W. Cheddira
- 62' Andrea Petagna
- 64' L. Mazzitelli · A. Harroui 1-1
- 72' ▲ L. Pavoletti ▼ A. Petagna
- 72' ▲ E. Goldaniga ▼ M. Wieteska
- 72' ▲ A. Di Pardo ▼ N. Viola
- 74' Alberto Dossena
- 75' M. Soulé 2-1
- 77' ▲ G. Lapadula ▼ M. Prati
- 78' Gianluca Lapadula
- 81' ▲ F. Ghedjemis ▼ M. Soulé
- 90'+7 Kaio Jorge
- 90'+3 Nadir Zortea
- 90'+4 Leonardo Pavoletti
- 90'+5 ▲ K. Bonifazi ▼ F. Gelli
- 90'+6 Kaio Jorge · N. Zortea 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 80S. Turati 7.0
- 19N. Zortea ⇢ 7.3
- 6S. Romagnoli 6.9
- 5C. Okoli 6.9
- 14F. Gelli ▼ 90' 8.0
- 36L. Mazzitelli ⚽ 7.9
- 45E. Barrenechea 7.2
- 4M. Brescianini 6.2
- 18M. Soulé ⚽ ▼ 81' 7.9
- 12Reinier ▼ 60' 6.9
- 70W. Cheddira ▼ 60' 6.3
Dự bị 12
- 21A. Harroui ▲ 60' 7.0
- 9Kaio Jorge ⚽ ▲ 60' 7.3
- 29F. Ghedjemis ▲ 81' 6.6
- 33K. Bonifazi ▲ 90'
- 10G. Caso
- 27A. Ibrahimović
- 24M. Bourabia
- 31M. Cerofolini
- 16L. Garritano
- 11M. Çuni
- 17G. Kvernadze
- 1P. Frattali
- 22S. Scuffet 6.9
- 23M. Wieteska ▼ 72' 6.5
- 4A. Dossena 6.3
- 28G. Zappa 6.5
- 8N. Nández 6.2
- 25I. Sulemana ⚽ 7.5
- 16M. Prati ▼ 77' 6.7
- 29A. Makoumbou 6.7
- 37Paulo Azzi ▼ 46' 6.9
- 10N. Viola ▼ 72' 6.5
- 32A. Petagna ▼ 72' 6.3
Dự bị 14
- 27T. Augello ▲ 46' 6.7
- 30L. Pavoletti ▲ 72' 6.6
- 3E. Goldaniga ▲ 72' 6.0
- 99A. Di Pardo ▲ 72' 6.0
- 9G. Lapadula ▲ 77' 6.3
- 35A. Vinciguerra
- 38J. Desogus
- 34K. Mutandwa
- 21J. Jankto
- 33A. Obert
- 17P. Hatzidiakos
- 18S. Aresti
- 14A. Deiola
- 1B. Radunović
Thống kê
03⚑8
⚑450
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm9
7Trúng đích4
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
3Cứu thua4
501Chuyền bóng324
382Chuyền chính xác213
76%Chính xác chuyền66%
2.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu46
55Ghi được59
78Thủng lưới77
1.25Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai43