Ascoli Calcio 1898 F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Benevento Calcio

Ascoli Calcio 1898 F.C. vs Benevento Calcio

Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 0-0 Benevento Calcio tại Serie B, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 3, hòa 3, Benevento Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 26
Sân vận động
Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
Trọng tài
F. Cosso
Phong độ
WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
WLLDL Benevento Calcio
  1. 12' Riccardo Improta
  2. 34' Riccardo Improta
  3. 34' Riccardo Improta
  4. 38' Maxime Leverbe
  5. HT0-0
  6. 56' F. Donati C. Adjapong
  7. 62' C. Pastina G. Acampora
  8. 62' G. Letizia H. El Kaouakibi
  9. 67' F. Proia F. Caligara
  10. 67' F. Dionisi A. Ciciretti
  11. 70' S. Nwankwo A. La Gumina
  12. 70' R. Jureškin D. Foulon
  13. 73' Federico Proia
  14. 81' L. Šimić Pedro Mendes
  15. 81' C. Lungoyi F. Proia
  16. 84' Christophe Lungoyi
  17. FT0-0

Đội hình

Ascoli Calcio 1898 F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Breda
  1. 1N. Leali 7.3
  2. 17C. Adjapong ▼ 56' 6.6
  3. 33Eric Botteghin 7.5
  4. 55G. Bellusci 7.2
  5. 54N. Falasco 7.2
  6. 18M. Collocolo 7.5
  7. 77M. Büchel 7.9
  8. 8F. Caligara ▼ 67' 6.9
  9. 23M. Falzerano 7.5
  10. 10A. Ciciretti ▼ 67' 6.9
  11. 90Pedro Mendes ▼ 81' 7.0

Dự bị 12

  1. 20F. Donati ▲ 56' 6.9
  2. 28F. Proia ▲ 67' 6.3
  3. 9F. Dionisi ▲ 67' 6.7
  4. 4L. Šimić ▲ 81' 6.6
  5. 7C. Lungoyi ▲ 81' 6.2
  6. 27M. Eramo
  7. 44A. Tavčar
  8. 21S. Giordano
  9. 25A. Sidibe
  10. 12L. Bolletta
  11. 13E. Guarna
  12. 5D. Quaranta
Benevento Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Stellone
  1. 21A. Paleari 7.5
  2. 2H. El Kaouakibi ▼ 62' 6.5
  3. 33M. Leverbe 7.3
  4. 31A. Toșca 7.2
  5. 16R. Improta 5.3
  6. 4G. Acampora ▼ 62' 7.5
  7. 24M. Viviani 6.6
  8. 7N. Karić 6.3
  9. 18D. Foulon ▼ 70' 6.9
  10. 20A. La Gumina ▼ 70' 6.5
  11. 8A. Tello 6.9

Dự bị 11

  1. 58C. Pastina ▲ 62' 6.6
  2. 3G. Letizia ▲ 62' 6.9
  3. 25S. Nwankwo ▲ 70' 6.7
  4. 11R. Jureškin ▲ 70' 6.5
  5. 79S. Sanogo
  6. 6K. Kubica
  7. 35L. Carfora
  8. 12N. Manfredini
  9. 22I. Lucatelli
  10. 36F. Perlingieri
  11. 80I. Koutsoupias

Thống kê

027
531
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm6
3Trúng đích3
12Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
7Phạt góc5
0Việt vị3
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
459Chuyền bóng311
383Chuyền chính xác214
83%Chính xác chuyền69%

So sánh

41Trận đấu41
49Ghi được35
52Thủng lưới53
1.2Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu