Ascoli Calcio 1898 F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Benevento Calcio

Ascoli Calcio 1898 F.C. vs Benevento Calcio

Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 0-1 Benevento Calcio tại Serie B, 13 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 3, hòa 3, Benevento Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Promotion Play-offs - Qualifying Round
Sân vận động
Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
Trọng tài
G. Manganiello
Phong độ
WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
WLLDL Benevento Calcio
  1. 25' Giuseppe Bellusci
  2. 31' Giacomo Calò
  3. 36' Gennaro Acampora
  4. 38' 0-1 G. Lapadula · E. Masciangelo
  5. HT0-1
  6. 49' Riccardo Improta
  7. 57' S. Elia A. Ioniţă
  8. 62' S. Bidaoui M. Collocolo
  9. 73' A. Salvi F. Baschirotto
  10. 73' L. Paganini F. Maistro
  11. 81' A. Vogliacco G. Letizia
  12. 82' M. Eramo N. Falasco
  13. 82' F. Ricci F. Caligara
  14. 88' Nicola Leali
  15. 88' Federico Dionisi
  16. 90'+7 Federico Dionisi
  17. 90'+7 Federico Dionisi
  18. 90' J. Petriccione G. Acampora
  19. 90' D. Foulon R. Improta
  20. FT0-1

Đội hình

Ascoli Calcio 1898 F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Sottil
  1. 1N. Leali 6.2
  2. 55G. Bellusci 6.6
  3. 33Eric Botteghin 7.2
  4. 54N. Falasco ▼ 82' 7.5
  5. 6F. Baschirotto ▼ 73' 7.2
  6. 30D. Šarić 6.9
  7. 32F. Caligara ▼ 82' 6.5
  8. 18M. Collocolo ▼ 62' 6.5
  9. 37F. Maistro ▼ 73' 7.2
  10. 9F. Dionisi 6.3
  11. 74F. Tsadjout 7.3

Dự bị 12

  1. 26S. Bidaoui ▲ 62' 6.6
  2. 2A. Salvi ▲ 73' 6.6
  3. 7L. Paganini ▲ 73' 6.2
  4. 27M. Eramo ▲ 82' 7.0
  5. 8F. Ricci ▲ 82' 6.9
  6. 11A. Iliev
  7. 36A. Franzolini
  8. 12L. Bolletta
  9. 15D. Quaranta
  10. 99A. Fontana
  11. 13E. Guarna
  12. 4A. Tavčar
Benevento Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Caserta
  1. 29A. Paleari 8.3
  2. 15K. Glik 7.0
  3. 3G. Letizia ▼ 81' 6.9
  4. 93F. Barba 7.2
  5. 32E. Masciangelo 7.3
  6. 23A. Ioniţă ▼ 57' 6.9
  7. 16R. Improta ▼ 90' 6.2
  8. 4G. Acampora ▼ 90' 6.2
  9. 8A. Tello 7.3
  10. 5G. Calò 6.9
  11. 9G. Lapadula 7.3

Dự bị 12

  1. 7S. Elia ▲ 57' 6.3
  2. 14A. Vogliacco ▲ 81' 7.2
  3. 17J. Petriccione ▲ 90' 6.7
  4. 18D. Foulon ▲ 90' 6.3
  5. 19R. Insigne
  6. 2B. Gyamfi
  7. 12N. Manfredini
  8. 99E. Brignola
  9. 88F. Forte
  10. 58C. Pastina
  11. 11Diego Farias
  12. 24M. Viviani

Thống kê

136
230
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm3
6Trúng đích1
9Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị0
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
392Chuyền bóng269
304Chuyền chính xác185
78%Chính xác chuyền69%

So sánh

42Trận đấu48
56Ghi được81
48Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu