Ascoli Calcio 1898 F.C. vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 0-2 Benevento Calcio tại Serie B, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 3, hòa 3, Benevento Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Trọng tài
- E. Abbattista
- Phong độ
- WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
- WLLDL Benevento Calcio
- 15' 0-1 M. Sau · D. Foulon
- 23' Gennaro Acampora
- 25' 0-2 R. Insigne · D. Foulon
- 31' Federico Barba
- 38' Artur Ioniță
- HT0-2
- 46' Dario Šarić
- 46' ▲ A. Iliev ▼ D. Fabbrini
- 46' ▲ M. Collocolo ▼ F. Caligara
- 54' ▲ S. Elia ▼ G. Letizia
- 60' ▲ A. Tello ▼ G. Acampora
- 64' ▲ F. Maistro ▼ D. Šarić
- 64' ▲ G. Felicioli ▼ T. DOrazio
- 71' ▲ G. Lapadula ▼ M. Sau
- 71' ▲ E. Brignola ▼ R. Insigne
- 72' ▲ D. Vokić ▼ A. Ioniţă
- 76' ▲ M. Castorani ▼ F. Baschirotto
- 78' Marcel Büchel
- 80' Dejan Vokic
- 83' Federico Dionisi
- 86' Giacomo Calò
- 86' Andrés Tello
- 90'+3 Gian Filippo Felicioli
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Leali 6.2
- 33Eric Botteghin 6.6
- 24A. Avlonitis 6.6
- 3T. D'Orazio 6.3
- 6F. Baschirotto ▼ 76' 6.7
- 31D. Fabbrini ▼ 46' 6.7
- 77M. Büchel 6.9
- 30D. Šarić ▼ 64' 6.0
- 32F. Caligara ▼ 46' 6.7
- 26S. Bidaoui 6.2
- 9F. Dionisi 6.9
Dự bị 12
- 11A. Iliev ▲ 46' 6.2
- 18M. Collocolo ▲ 46' 6.9
- 37F. Maistro ▲ 64' 6.6
- 5G. Felicioli ▲ 64' 6.6
- 8M. Castorani ▲ 76' 6.3
- 13E. Guarna
- 27M. Eramo
- 23L. Spendlhofer
- 21C. Donis
- 4A. Tavčar
- 40A. De Paoli
- 15D. Quaranta
- 29A. Paleari 7.3
- 15K. Glik 7.3
- 3G. Letizia ▼ 54' 6.9
- 93F. Barba 7.7
- 18D. Foulon ⇢2 8.3
- 23A. Ioniţă ▼ 72' 7.2
- 4G. Acampora ▼ 60' 7.0
- 5G. Calò 7.2
- 25M. Sau ⚽ ▼ 71' 7.3
- 16R. Improta 6.9
- 19R. Insigne ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 12
- 7S. Elia ▲ 54' 6.6
- 8A. Tello ▲ 60' 6.6
- 9G. Lapadula ▲ 71' 6.6
- 99E. Brignola ▲ 71' 6.6
- 10D. Vokić ▲ 72' 6.9
- 14A. Vogliacco
- 6A. Basit
- 38A. Talia
- 20G. Di Serio
- 12N. Manfredini
- 21G. Moncini
- 24M. Viviani
Thống kê
04⚑3
⚑360
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm8
3Trúng đích3
7Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
3Phạt góc3
3Việt vị0
22Phạm lỗi19
4Thẻ vàng6
1Cứu thua3
387Chuyền bóng400
317Chuyền chính xác332
82%Chính xác chuyền83%
So sánh
42Trận đấu48
56Ghi được81
48Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai33