Benevento Calcio
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Ascoli Calcio 1898 F.C.

Benevento Calcio vs Ascoli Calcio 1898 F.C.

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-2 Ascoli Calcio 1898 F.C. tại Serie B, 3 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 4, hòa 3, Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 11
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Trọng tài
Manuel Volpi, Italy
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
  1. 2' M. Coda 1-0
  2. 15' Fred Ngombo
  3. 16' Bright Addae
  4. 19' 1-1 M. Voltaphản lưới
  5. 28' Riccardo Brosco
  6. 35' Andrés Tello
  7. 41' Filippo Perucchini
  8. HT1-1
  9. 47' 1-2 N. Ninković · S. D'Elia
  10. 62' F. Ricci R. Insigne
  11. 62' Asencio A. Nocerino
  12. 63' T. Kupisz M. Ngombo
  13. 70' R. Improta C. Buonaiuto
  14. 77' P. Zebli M. Troiano
  15. 87' E. Padella D. Frattesi
  16. FT1-2

Đội hình

Benevento Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Bucchi
  1. 1C. Puggioni
  2. 14M. Volta
  3. 3G. Letizia
  4. 6J. Billong
  5. 18B. Gyamfi
  6. 23A. Nocerino ▼ 62'
  7. 10N. Viola
  8. 8A. Tello
  9. 9M. Coda
  10. 17C. Buonaiuto ▼ 70'
  11. 19R. Insigne ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 27F. Ricci ▲ 62'
  2. 29Asencio ▲ 62'
  3. 16R. Improta ▲ 70'
  4. 5L. Antei
  5. 7G. Di Chiara
  6. 11C. Maggio
  7. 12L. Montipò
  8. 15A. Costa
  9. 21C. Goddard
  10. 22P. Gori
  11. 25F. Bandinelli
  12. 28G. Volpicelli
Ascoli Calcio 1898 F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: V. Vivarini
  1. 22F. Perucchini
  2. 2N. Valentini
  3. 23R. Brosco
  4. 6S. D'Elia
  5. 37L. Laverone
  6. 5M. Troiano ▼ 77'
  7. 19B. Addae
  8. 11N. Ninković
  9. 30D. Frattesi ▼ 87'
  10. 21G. Beretta
  11. 39M. Ngombo ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 20T. Kupisz ▲ 63'
  2. 13P. Zebli ▲ 77'
  3. 14E. Padella ▲ 87'
  4. 1I. Lanni
  5. 4I. De Santis
  6. 9S. Ganz
  7. 12A. Bacci
  8. 15D. Quaranta
  9. 16F. Casarini
  10. 17M. Cavion
  11. 18S. Parlati
  12. 40M. Scevola

Thống kê

0111
140
63%Kiểm soát bóng37%
8Dứt điểm9
5Trúng đích4
3Chệch đích5
11Phạt góc1
18Phạm lỗi22
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4

So sánh

40Trận đấu37
69Ghi được40
53Thủng lưới60
1.73Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu