Benevento Calcio
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ascoli Calcio 1898 F.C.

Benevento Calcio vs Ascoli Calcio 1898 F.C.

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 4-0 Ascoli Calcio 1898 F.C. tại Serie B, 29 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 4, hòa 3, Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 19
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Trọng tài
G. Ayroldi
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
  1. 18' Alessio Da Cruz
  2. 32' Cristian Andreoni
  3. 33' A. Tuia · O. Kragl 1-0
  4. HT1-0
  5. 51' Alberto Gerbo
  6. 52' G. Scamacca P. Brlek
  7. 54' Massimo Coda
  8. 62' Luca Caldirola
  9. 63' P. Hetemaj A. Tello
  10. 65' M. Sau 2-0
  11. 67' C. Maggio L. Antei
  12. 71' M. Troiano D. Petrucci
  13. 75' Andrew Gravillon
  14. 84' L. Rosseti A. da Cruz
  15. 89' M. Volta O. Kragl
  16. 90' Cristian Andreoni
  17. 90' Cristian Andreoni
  18. 90'+1 M. Sau · G. Letizia 3-0
  19. 90'+4 M. Sau 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

Benevento Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Inzaghi
  1. 1L. Montipò 6.9
  2. 13A. Tuia 8.3
  3. 5L. Caldirola 7.3
  4. 3G. Letizia 8.5
  5. 23L. Antei ▼ 67' 6.5
  6. 28P. Schiattarella 7.3
  7. 10N. Viola 7.7
  8. 7O. Kragl ▼ 89' 7.2
  9. 8A. Tello ▼ 63' 6.9
  10. 25M. Sau ⚽3 9.3
  11. 9M. Coda 7.3

Dự bị 12

  1. 21P. Hetemaj ▲ 63' 6.7
  2. 11C. Maggio ▲ 67' 7.0
  3. 14M. Volta ▲ 89'
  4. 22P. Gori
  5. 17A. Basit
  6. 4L. Del Pinto
  7. 27D. Vokič
  8. 12N. Manfredini
  9. 18B. Gyamfi
  10. 20G. Di Serio
  11. 16R. Improta
  12. 19R. Insigne
Ascoli Calcio 1898 F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Zanetti
  1. 33N. Leali 7.0
  2. 23R. Brosco 6.3
  3. 28C. Andreoni 6.3
  4. 15A. Gravillon 6.3
  5. 19S. Padoin 6.2
  6. 25A. Gerbo 7.3
  7. 30P. Brlek ▼ 52' 6.6
  8. 7M. Cavion 6.6
  9. 8D. Petrucci ▼ 71' 7.3
  10. 32M. Ardemagni 6.9
  11. 17A. da Cruz ▼ 84' 6.3

Dự bị 11

  1. 9G. Scamacca ▲ 52' 6.5
  2. 6M. Troiano ▲ 71' 6.2
  3. 10L. Rosseti ▲ 84' 6.2
  4. 14M. Piccinocchi
  5. 13C. Scorza
  6. 2N. Valentini
  7. 31Ricardo Matos
  8. 22R. Novi
  9. 1I. Lanni
  10. 3S. D'Elia
  11. 29E. Maurizii

Thống kê

022
451
39%Kiểm soát bóng61%
24Dứt điểm11
10Trúng đích3
6Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn4
2Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
311Chuyền bóng483
260Chuyền chính xác411
84%Chính xác chuyền85%

So sánh

39Trận đấu41
70Ghi được59
31Thủng lưới62
1.79Bàn thắng mỗi trận1.44
19Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu