Benevento Calcio vs Ascoli Calcio 1898 F.C.
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-1 Ascoli Calcio 1898 F.C. tại Serie B, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 4, hòa 3, Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Trọng tài
- M. Fabbri
- Phong độ
- WLLDL Benevento Calcio
- WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
- 6' 0-1 Eric Botteghin · N. Falasco
- 20' Cedric Gondo
- 24' ▲ R. Capellini ▼ F. Veseli
- HT0-1
- 46' ▲ Diego Farias ▼ N. Karić
- 46' ▲ P. Schiattarella ▼ D. Foulon
- 46' ▲ S. Nwankwo ▼ F. Forte
- 46' ▲ Pedro Mendes ▼ C. Gondo
- 48' Diego Farias · C. Ciano 1-1
- 50' Fabrizio Caligara
- 61' ▲ C. Pastina ▼ K. Glik
- 62' ▲ S. Bidaoui ▼ F. Dionisi
- 69' Gennaro Acampora
- 70' ▲ M. Eramo ▼ M. Collocolo
- 82' ▲ A. Salvi ▼ F. Caligara
- 82' ▲ A. Ciciretti ▼ M. Falzerano
- 83' Eric Botteghin
- 83' Giuseppe Bellusci
- 83' Marcel Büchel
- 90'+3 Diego Farias
- FT1-1
Đội hình
- 21A. Paleari 6.9
- 33M. Leverbe 7.3
- 15K. Glik ▼ 61' 6.6
- 55F. Veseli ▼ 24' 6.5
- 3G. Letizia 7.7
- 7N. Karić ▼ 46' 6.6
- 4G. Acampora 6.9
- 18D. Foulon ▼ 46' 6.3
- 28C. Ciano ⇢ 6.7
- 16R. Improta 7.0
- 88F. Forte ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 96R. Capellini ▲ 24' 6.3
- 10Diego Farias ⚽ ▲ 46' 7.2
- 27P. Schiattarella ▲ 46' 6.9
- 25S. Nwankwo ▲ 46' 6.5
- 58C. Pastina ▲ 61' 6.5
- 22I. Lucatelli
- 5E. Masciangelo
- 8A. Tello
- 12N. Manfredini
- 14P. Thiam
- 80I. Koutsoupias
- 72D. Vokić
- 13E. Guarna 6.3
- 55G. Bellusci 6.3
- 33Eric Botteghin ⚽ 8.3
- 5D. Quaranta 7.0
- 23M. Falzerano ▼ 82' 6.6
- 18M. Collocolo ▼ 70' 6.9
- 77M. Büchel 6.3
- 8F. Caligara ▼ 82' 6.9
- 54N. Falasco ⇢ 7.9
- 9F. Dionisi ▼ 62' 6.9
- 15C. Gondo ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 90Pedro Mendes ▲ 46' 6.6
- 26S. Bidaoui ▲ 62' 6.7
- 27M. Eramo ▲ 70' 6.7
- 2A. Salvi ▲ 82' 6.3
- 10A. Ciciretti ▲ 82' 6.9
- 21S. Giordano
- 12L. Bolletta
- 20F. Donati
- 46N. Baumann
- 4L. Šimić
- 32S. Giovane
- 7C. Lungoyi
Thống kê
02⚑7
⚑550
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm16
3Trúng đích4
1Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi22
2Thẻ vàng5
2Cứu thua2
343Chuyền bóng357
252Chuyền chính xác252
73%Chính xác chuyền71%
So sánh
41Trận đấu41
35Ghi được49
53Thủng lưới52
0.85Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai29