Cosenza Calcio
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Benevento Calcio

Cosenza Calcio vs Benevento Calcio

Tỷ số chung cuộc: Cosenza Calcio 1-1 Benevento Calcio tại Serie B, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cosenza Calcio thắng 4, hòa 2, Benevento Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 20
Sân vận động
Stadio San Vito-Luigi Marulla, Cosenza
Trọng tài
G. Camplone
Phong độ
WLLLL Cosenza Calcio
WLLDL Benevento Calcio
  1. 18' Daam Foulon
  2. 24' Marco Nasti
  3. 31' 0-1 C. Ciano11m
  4. HT0-1
  5. 56' D. Merola M. Brescianini
  6. 56' S. La Vardera P. Martino
  7. 70' C. D'Urso E. Kornvig
  8. 70' S. Nwankwo A. La Gumina
  9. 73' Andrea Meroni
  10. 77' A. Cortinovis J. Larrivey
  11. 77' M. Zilli A. Rispoli
  12. 81' Idriz Voca
  13. 81' K. Kubica I. Koutsoupias
  14. 82' Diego Farias C. Ciano
  15. 89' S. Väisänen · D. Merola 1-1
  16. 90'+2 Salvatore Dario La Vardera
  17. 90'+3 F. Forte N. Karić
  18. FT1-1

Đội hình

Cosenza Calcio Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: W. Viali
  1. 1A. Micai 7.0
  2. 3A. Rispoli ▼ 77' 6.5
  3. 15S. Väisänen 7.9
  4. 13A. Meroni 6.9
  5. 27P. Martino ▼ 56' 6.2
  6. 4M. Brescianini ▼ 56' 6.9
  7. 42I. Voca 6.9
  8. 34A. Florenzi 6.5
  9. 7E. Kornvig ▼ 70' 6.7
  10. 20M. Nasti 6.3
  11. 9J. Larrivey ▼ 77' 6.7

Dự bị 11

  1. 18D. Merola ▲ 56' 7.0
  2. 33S. La Vardera ▲ 56' 6.5
  3. 10C. D'Urso ▲ 70' 6.9
  4. 72A. Cortinovis ▲ 77' 6.5
  5. 40M. Zilli ▲ 77' 6.7
  6. 12A. Lai
  7. 77L. Marson
  8. 11E. Brignola
  9. 67T. Prestianni
  10. 23M. Venturi
  11. 5M. Rigione
Benevento Calcio Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: F. Cannavaro
  1. 21A. Paleari 6.6
  2. 2H. El Kaouakibi 6.9
  3. 15K. Glik 7.3
  4. 55F. Veseli 6.3
  5. 18D. Foulon 6.7
  6. 80I. Koutsoupias ▼ 81' 6.7
  7. 27P. Schiattarella 7.2
  8. 7N. Karić ▼ 90' 6.9
  9. 28C. Ciano ▼ 82' 7.3
  10. 16R. Improta 7.3
  11. 20A. La Gumina ▼ 70' 6.9

Dự bị 12

  1. 25S. Nwankwo ▲ 70' 6.7
  2. 6K. Kubica ▲ 81' 6.6
  3. 10Diego Farias ▲ 82' 7.2
  4. 88F. Forte ▲ 90'
  5. 96R. Capellini
  6. 30A. Basit
  7. 36F. Perlingieri
  8. 12N. Manfredini
  9. 79S. Sanogo
  10. 14P. Thiam
  11. 58C. Pastina
  12. 17E. Agnello

Thống kê

047
810
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm12
3Trúng đích5
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
7Phạt góc8
3Việt vị3
22Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
4Cứu thua2
382Chuyền bóng392
312Chuyền chính xác315
82%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Frosinone Calcio
38 63 - 26 +37 80
2
Genoa C.F.C.
38 53 - 28 +25 73
3
S.S.C. Bari
38 58 - 37 +21 65
4
Parma Calcio 1913
38 48 - 39 +9 60
5
Cagliari Calcio
38 50 - 34 +16 60
6
F.C. Südtirol
38 38 - 34 +4 58
7
Reggina 1914
38 49 - 45 +4 50
8
Venezia F.C.
38 51 - 50 +1 49
9
Palermo F.C.
38 48 - 49 -1 49
10
Modena F.C. 2018
38 47 - 53 -6 48
11
A.C. Pisa 1909
38 48 - 42 +6 47
12
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 40 - 47 -7 47
13
Como 1907
38 47 - 48 -1 47
14
Ternana Calcio
38 37 - 52 -15 43
15
A.S. Cittadella
38 34 - 45 -11 43
16
Brescia
38 36 - 57 -21 40
17
Cosenza Calcio
38 30 - 53 -23 40
18
A.C. Perugia
38 40 - 52 -12 39
19
S.P.A.L.
38 41 - 51 -10 38
20
Benevento Calcio
38 33 - 49 -16 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
43Ghi được35
57Thủng lưới53
0.98Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu